click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Collocation DO, MAKE
| Term | Definition |
|---|---|
| * Do one's best | cố hết sức, làm hết khả năng của bản thân |
| * Do damage/harm to sb/st | gây ra thiệt hại, phá huỷ |
| * Do more harm than good | hại nhiều hơn lợi |
| * Do exercise/aerobics/yoga/karate | tập thể dục/thể dục nhịp điệu/yoga/karate |
| * Do someone a favour/a good turn | giúp đỡ ai đó, làm một điều gì cho ai đó |
| * Do household chore/housework | làm việc nhà |
| * Do accountancy/engineering/law/economics | học nghề kế toán, kỹ sư, luật, kinh tế |
| * Do the shopping/cooking/gardening | đi mua sắm/nấu ăn/làm vườn |
| * Do/run/start/build/expand a business | làm/bắt đầu/mở rộng kinh doanh |
| * Do away with | loại bỏ, giết (= kill/get rid of); bãi bỏ (= abolish) |
| * Do a crossword | chơi trò ô chữ |
| * Do/take/attend a course | học một khoá học |
| * Do a deal | thoả thuận (trong kinh doanh) |
| * Do (= wash) the dishes | rửa bát |
| * Do (= arrange) the flowers | cắm hoa vào lọ |
| * Do for a living | kiếm sống |
| * Do impression of sb | bắt chước (cho giống với ai đó) # make impression on sb |
| * Do a good/great/terrible job | làm tốt/tệ |
| * Do/conduct/carry out/undertake research | làm/tiến hành/thực hiện nghiên cứu |
| * Do sth right/wrong | làm điều gì đúng/sai |
| * Do sums | thực hiện phép toán |
| * Do/perform/fulfill/take on one's duty | làm nhiệm vụ |
| * Do military service | thực hiện nghĩa vụ quân sự |
| * Make a difference | tạo nên sự khác biệt |
| * Make a fortune | trở nên giàu có |
| * Make history | làm nên lịch sử |
| * Make friends | kết bạn |
| * Make a noise/mess/fuss | làm ồn/làm rối, làm bề bộn/làm ầm ĩ |
| * Make an appointment | hẹn gặp |
| * Make a suggestion | đưa ra một đề xuất |
| * Make a mistake | mắc lỗi |
| * Make a profit | kiếm lãi |
| * Make preparations (for) | chuẩn bị |
| * Make a decision | ra một quyết định |
| * Make an effort/attempt | nỗ lực, gắng hết sức |
| * Make a list | làm một danh sách |
| * Make room for sth | tạo chỗ trống |
| * Make an observation | quan sát |
| * Make up/invent a story | bịa ra một câu chuyện |
| * Make a reservation | đặt chỗ |
| * Make a go of it | thành công trong việc gì |
| * Make/keep/break a promise | hứa/giữ lời hứa/phá vỡ lời hứa |
| * Make (full) use of/take advantage of | tận dụng (tối đa) |
| * Make a discovery | khám phá ra |
| * Make an excuse | kiếm cớ |
| * Make money/a living | kiếm tiền/kiếm sống |
| * Make a phone call | gọi điện |
| * Make a journey | thực hiện một hành trình |
| * Make progress (in/on) | tiến bộ |
| * Make sense | có ý nghĩa |
| * Make a complaint | phàn nàn |
| * Make a comment/statement/announcement | bình luận/tuyên bố/báo cáo |
| * Make a connection | tạo ra một kết nối |
| * Make/meet the deadline | hoàn thành đúng hạn |
| * Make a discovery | thực hiện khám phá |
| * Make contribution (to) | góp phần vào |
| * Make a discovery | thực hiện khám phá |
| * Make contribution (to) | góp phần vào |