click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Selin
ielts 7.0
| Term | Definition |
|---|---|
| neglected | adj – bị bỏ bê, bị lãng quên |
| forsaken | adj – bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi |
| despise | adj – bị khinh thường, bị coi thường |
| systematic studies | n – nghiên cứu có hệ thống |
| exploitation | n – sự bóc lột, khai thác |
| evolution | n – sự tiến hóa, phát triển |
| enact | v – ban hành (luật) |
| put up with | chịu đựng |
| bill | n – dự luật |
| disturbed | adj – bị rối loạn, bất an |
| procreation | n – sự sinh sản, sinh đẻ |
| feeling sickness | “feeling annoyed”, “frustrated”, hoặc “upset” |
| frustrated | (adj) bực bội, thất vọng |
| Birds of prey | n - chim săn mồi |
| human ancestors | (n) tổ tiên loài người |
| originate | (v) bắt nguồn |
| extinction | (n) sự tuyệt chủng |
| brief period | (n) khoảng thời gian ngắn |
| guarantee | (v/n) đảm bảo; sự bảo đảm |
| validity | (n) tính hợp lệ |
| disprove | (v) bác bỏ |
| dated | (adj) lỗi thời |
| continent | (n) lục địa |
| suddenly | (adv) đột ngột, bất ngờ |
| mass | (n) khối lượng, số lượng lớn |
| intense | (adj) mãnh liệt, dữ dội |
| sophistication | (n) sự tinh vi, phức tạp |
| prehistoric animal | (n) động vật tiền sử |
| brimming | (adj) tràn đầy, đầy ắp |
| sediment | (n) cặn |
| uncover | (v) phát hiện, khai quật |
| deposite | (v) lắng đọng, đặt xuống |
| refuge | (n) nơi trú ẩn, nơi ẩn náu |
| encroach | (v) xâm lấn, lấn chiếm |
| artefact | (n) hiện vật, đồ tạo tác |
| wanderer | (n) người lang thang |
| bury | (v) chôn, được chôn vùi |
| ceremony | (n) nghi lễ, buổi lễ |
| comprehensive | (adj) toàn diện, đầy đủ |
| attribute | (v) quy cho, cho là do |
| refocus | (v) tập trung lại, điều chỉnh trọng tâm |
| proponent | (n) người ủng hộ, người đề xuất |
| controversial | (adj) gây tranh cãi |
| speculative | (adj) mang tính suy đoán |
| burial | (n) việc chôn cất |
| ascertain | (v) xác định, tìm hiểu chắc chắn |
| date | (v) định niên đại, xác định tuổi |
| notoriously | (adv) nổi tiếng (theo nghĩa tiêu cực), khét tiếng |
| misinterpreted | (v) hiểu sai, diễn giải sai |
| consistent | (adj) nhất quán, phù hợp |
| presence | (n) sự hiện diện |
| rigorous | (adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ |
| thorough | (adj) kỹ lưỡng, triệt để |
| sceptical | (adj) hoài nghi, nghi ngờ |