click below
click below
Normal Size Small Size show me how
good 4 stress
| Question | Answer |
|---|---|
| crash down | sụp đ |
| brutal | tàn nhẫn, khắc nghiệt |
| implode | nổ tung vào trong, sụp đổ nội bộ |
| title | tiêu đề / danh hiệu |
| overcome | vượt qua (khó khăn, thử thách, cảm xúc...) |