click below
click below
Normal Size Small Size show me how
cant prin more $
| Question | Answer |
|---|---|
| low income | thu nhập thấp |
| inflation | lạm phát |
| hyperinflation | siêu lạm phát |
| loaf of bread | ổ bánh mì |
| loaves of bread | những ổ bánh mì |
| margins | biên lợi nhuận / phần chênh lệch |
| supply | nguồn cung |
| abolish | bãi bỏ, xóa bỏ (một hệ thống, luật, v.v.) |
| revolution | cách mạng |
| monarchy | chế độ quân chủ |
| devastate | tàn phá, phá hủy nghiêm trọng |
| hefty | lớn, nặng nề (ví dụ: khoản tiền lớn) |
| reparation | bồi thường thiệt hại (thường sau chiến tranh) |
| rampant | lan tràn, không kiểm soát được |
| debt | nợ nần |
| reckless | liều lĩnh, thiếu suy nghĩ |
| resort (to sth) | phải dùng đến (biện pháp cuối cùng) |
| skyrocket | tăng vọt |
| wheelbarrows | xe rùa (loại xe đẩy nhỏ chở đồ xây dựng hay hàng hóa) |
| destabilize | làm mất ổn định |
| social unrest | bất ổn xã hội |
| dissolve | giải tán, tan rã |
| anti-colonialist | chống chủ nghĩa thực dân |
| evict | đuổi ra khỏi nhà/đất |
| white landowner | chủ đất da trắng |
| redistribute | phân phối lại (thường là đất đai, tài sản) |
| sharp drop | sụt giảm mạnh |
| international sanctions | các lệnh trừng phạt quốc tế |
| oil reserves | trữ lượng dầu mỏ |
| subsidies | trợ cấp |
| massive | to lớn, quy mô lớn |
| rampant corruption | tham nhũng tràn lan |
| inflation indicator | chỉ số lạm phát |
| devalue | làm mất giá (đồng tiền) |
| invest in education | đầu tư vào giáo dục |
| prosperous | thịnh vượng, phát đạt |