click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Sufix
| Term | Definition |
|---|---|
| 🧩 Danh từ (noun) | |
| 1 | -tion / -sion: hành động, quá trình → (education, decision) |
| 2 | -ment: kết quả, trạng thái → (development) |
| 3 | -ness: tính chất, trạng thái → (happiness) |
| 4 | -ity / -ty: phẩm chất, đặc tính → (ability, clarity) |
| 5 | -ance / -ence: trạng thái, sự → (importance, existence) |
| 6 | -ship: vị trí, mối quan hệ → (friendship, leadership) |
| 7 | -er / -or: người hoặc vật thực hiện hành động → (teacher, actor) |
| 8 | -ist: người theo học, người làm nghề → (scientist, artist) |
| 9 | -hood: trạng thái, giai đoạn → (childhood) |
| 10 | -age: kết quả, quá trình → (usage, percentage) |
| 11 | -al: hành động, quá trình → (refusal, approval) |
| 12 | -ure: hành động, kết quả → (failure, closure) |
| 13 | -ism: học thuyết, chủ nghĩa → (realism, capitalism) |
| 14 | -dom: trạng thái, lĩnh vực → (freedom, kingdom) |
| 15 | -acy: trạng thái, phẩm chất → (accuracy, democracy) |
| --- | |
| ⚙️ Động từ (verb) | |
| 16 | -ize / -ise: làm cho trở thành → (modernize, organize) |
| 17 | -ate: khiến, làm cho → (activate, differentiate) |
| 18 | -en: làm cho trở thành → (strengthen, broaden) |
| 19 | -fy / -ify: khiến trở thành → (simplify, clarify) |
| --- | |
| 🌿 Tính từ (adjective) | |
| 20 | -able / -ible: có thể được → (readable, visible) |
| 21 | -al: thuộc về → (cultural, political) |
| 22 | -ant / -ent: có đặc tính → (important, dependent) |
| 23 | -ive: có xu hướng, mang tính → (active, creative) |
| 24 | -ous / -eous / -ious: đầy, có tính → (dangerous, continuous) |
| 25 | -ful: đầy, có nhiều → (hopeful, powerful) |
| 26 | -less: không có → (hopeless, careless) |
| 27 | -ic / -ical: thuộc về → (historic, biological) |
| 28 | -y: có đặc điểm → (rainy, windy) |
| 29 | -ly: một cách → (quickly, carefully) |
| 30 | -ward / -wards: hướng về → (forward, eastwards) |
| 31 | -wise: theo hướng, theo cách → (clockwise, otherwise) |