click below
click below
Normal Size Small Size show me how
sugar effect TED
| Question | Answer |
|---|---|
| picture warm gooey cookies | tưởng tượng bánh quy mềm, ấm, chảy dẻo (kiểu mới nướng xong ấy) |
| crunchy cookies | bánh quy giòn |
| waffle cones | vỏ ốc quế (đựng kem) |
| a class of molecules | một nhóm phân tử |
| corn syrup | siro ngô |
| cereal | ngũ cốc (ăn sáng) |
| sweet taste receptors | thụ thể vị ngọt |
| taste buds | gai vị giác |
| forks off | phân nhánh ra |
| cerebral cortex | vỏ não |
| subconscious | tiềm thức |
| fuzzy feeling | cảm giác lâng lâng, mơ hồ dễ chịu |
| overactive | hoạt động quá mức |
| kickstart | khởi động, kích hoạt |
| travel down | đi xuống, di chuyển dọc theo |
| gurg | âm thanh ọc ọc, ừng ực (tiếng bụng hoặc chất lỏng chảy) |
| distribute | phân phối |
| dense cluster | cụm dày đặc |
| overdrive | trạng thái hoạt động quá công suất |
| veggies | rau củ |
| reward | phần thưởng (hoặc cảm giác thưởng trong não) |
| hook | khiến nghiện, cuốn hút |
| wedge of cake | miếng bánh (hình tam giác, cắt ra từ bánh tròn) |