click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEFL Vocabs
| Term | Definition |
|---|---|
| Cultivation | Khai khẩn, canh tác |
| Irrigation | Thủy lợi |
| A famine | Nạn đói |
| Precipitation | Kết tủa, dạng nước rơi xuống bề mặt Trái Đất |
| Catastrophic | Gây thảm hoạ |
| To abandon | Từ bỏ, bỏ cuộc |
| Adversely | Ảnh hưởng một cách tiêu cực |
| To anticipate | Tiên đoán, biết trước |
| To aggregate | Gom lại |
| To fertilize | Bón phân |
| To intensify | Làm tăng sức mạnh |
| To obtain | Nhận, sở hữu |
| Possession | Quyền sở hữu |
| Photosynthesis | Sự quang hợp |
| To collide | Xung đột, va nhau, đụng nhau |
| An eruption | Sự phun trào |
| A flood | Lũ lụt |
| Overflowing | Tràn ra |
| Excessive | Quá mức |
| An impact | Tác động |
| Presevere | Kiên trì, nhẫn nại |
| Outburst | Bộc phát |
| To plunge | Lao xuống |
| To unlease | Giải phóng, tháo gỡ |
| Exponentially | Nhanh chóng |
| A denominator | Mẫu số |
| To maximize | Tối đa hoá |
| Innovative | Đổi mới |
| To adjust | Điều chỉnh, thay đổi |
| To derive | Lấy được |
| Arbitrary | Bất kì |
| Maintenance | Bảo trì, bảo dưỡng |
| Infinitesimal | Vô cùng nhỏ |
| Parallel | Song song |
| A proportion | Tỉ lệ |
| A rate | Tốc độ |
| To sequence | Nối tiếp, liên tiếp |
| To circulate | Chuyển động theo hình tròn |
| To corrode | Bị yếu đi bởi các phản ứng hoá học |
| Detection | Sự khám phá |
| Succession | Dãy |
| Expeditiously | Một cách khẩn trương |
| To implement | Thực hiện, triển khai = carry out |
| An installation | Sự cài đặt |
| Imitation | Sự bắt chước |
| A simulation | Sự mô phỏng |
| Combustion | Sự đốt cháy |
| Reservoir | Hồ chứa |
| Solar | Thuộc về Mặt Trời |
| A component | Thành phần |
| An emission | Khí thải |
| Discharge into | Thải vào |
| To convey | Chuyển |
| Distinctly | Rõ ràng |
| Discretely | Riêng biệt, rời rạc |