click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4608283
| Question | Answer |
|---|---|
| availability(n) | tính khả dụng |
| assume(v) | giả thuyết rằng |
| countless(adj) | vô số |
| be concerned about | băn khoăn về, liên quan đến |
| crisis(n) | thời điểm khó khăn |
| fundamental(adj) | cơ bản, chủ yếu |
| have the means to | có đủ khả năng, điều kiện |
| in terms of | về mặt |
| permanently(adv) | lâu dài, vĩnh viễn |
| regardless of | bất kể điều gì |
| dispute(n) | tranh luận |
| desire(v) | khao khát |
| rigorous(adj) | nghiêm túc, chặt chẽ |
| hectic(adj) | bận rộn, hối hận, căng thẳng |
| safeguard | giữ an toàn, bảo vệ |
| in conjuction with | kết hợp với, cùng với |
| literal(adj) | nổi da gà |
| thesis(n) | câu kết luận |
| hook(n) | câu dẫn |
| elusive(adj) | khó nắm bắt, khó đạt được |