click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Global Success 9-U6
| Question | Answer |
|---|---|
| democratic (adj) | thuộc dân chủ |
| dependent (adj) | lệ thuộc vào |
| dye (v) | nhuộm |
| extended (adj) | nhiều thế hệ |
| family-oriented (adj) | hướng về gia đình |
| gap (n) | khoảng cách |
| generation (n) | thế hệ |
| household (n) | hộ gia đình |
| lifestyle (n) | lối sống |
| memorise (v) | ghi nhớ |
| monk (n) | nhà sư |
| nuclear (adj) | hai thế hệ (trong một gia đình) |
| opportunity (n) | cơ hội |
| popularity (n) | sự phổ biến |
| privacy (n) | sự riêng tư |
| promise (n, v) | lời hứa, hứa |
| pursue (v) | theo đuổi |
| replace (v) | thay thế |
| take notes | ghi chép |
| trend (n) | xu hướng |
| western (adj) | thuộc phương Tây |