click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4002412
| Question | Answer |
|---|---|
| have | có |
| a | một |
| see | nhìn thấy |
| hamster | chuột đồng |
| can | có thể |
| white | màu trắng |
| long | dài |
| it | nó |
| hand | bàn tay |
| ear | tai |
| elephant | con voi |
| giraffe | hươu cao cổ |
| monkey | con khỉ |
| big | to lớn |
| tall | cao |
| little | nhỏ |
| black | màu đen |
| brown | màu nâu |
| gray | màu xám |
| yellow | màu vàng |
| bird | con chim |
| cat | con mèo |
| dog | con chó |
| fish | con cá |
| gift | quà |
| goat | con dê |
| hat | mũ |
| know | biết |
| I'm = I am | tôi là |
| say | nói |
| am | là |
| so | vì vậy |
| and | và |
| nose | mũi |
| here | ở đây |
| what | cái gì |