click below
click below
Normal Size Small Size show me how
A mechanical friend
A mechanical friend for children
| Term | Definition |
|---|---|
| Elusive | Khó đạt được, khó nắm bắt |
| Sustained | Kéo dài, liên tục |
| Commercially available | Có sẵn trên thị trường |
| Humanoid | Hình người |
| Preconceived | Có định kiến, ý niệm sẵn |
| Steadily | Đều đặn, ổn định |
| Deteriorate | Xuống cấp, tệ đi |
| Control | Đối chứng (trong nghiên cứu) |
| Immersion | Sự đắm mình, hòa nhập |
| Progressively | Dần dần, từng chút một |
| Plaything | Đồ chơi |
| Autonomous | Tự động, tự vận hành |
| Enrich | Làm phong phú, cải thiện |
| Personalized | Cá nhân hóa |
| Facial expression | Biểu cảm khuôn mặt |
| Endow | Ban cho, trang bị cho |
| Repertoire | Kho kỹ năng/hành vi |
| Propensity | Xu hướng, khuynh hướng tự nhiên |
| Artifacts | Đồ tạo tác, vật do con người tạo ra |
| Caution | Cảnh báo |
| Interfere | Can thiệp, cản trở |