click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Viet 101 - Numbers
Calendar, Age and Numbers
| Term | Definition |
|---|---|
| Biết | to know |
| Hôm qua | yesterday |
| Đi | to go |
| Với | with |
| Người bạn | a friend |
| người nước ngoài | foreigner |
| Có lẽ | maybe |
| Không | 0 |
| Một | 1 |
| Hai | 2 |
| Ba | 3 |
| Bốn | 4 |
| Năm | 5 |
| Sáu | 6 |
| Bảy | 7 |
| Tám | 8 |
| Chín | 9 |
| Mười | 10 |
| mười một | 11 |
| mười hai | 12 |
| mười ba | 13 |
| mười bốn | 14 |
| mười lăm | 15 |
| mười sáu | 16 |
| mười bảy | 17 |
| mười tám | 18 |
| mười chín | 19 |
| hai mươi | 20 |
| hai mươi mốt | 21 |
| hai mươi hai | 22 |
| hai mươi ba | 23 |
| hai mươi bốn | 24 |
| hai mươi lăm | 25 |
| hai mươi sáu | 26 |
| hai mươi bảy | 27 |
| hai mươi tám | 28 |
| hai mươi chín | 29 |
| một trăm | 100 |
| ba trăm lẻ năm | 305 |
| tám trăm mười một | 811 |
| Số | number |
| Đếm | to count |
| Từ | from |
| Đến | to |
| tới | to (alt) |
| Đếm từ 1 đến 10 | count from 1 to 10 |
| Mấy | how many/ how much (exact number) |
| bao nhiêu | how many/how much (# of things) |
| số mấy | what number |
| điện thoại | phone |
| tuổi | age |
| tiền | money |
| Năm | year |
| Tháng | month |
| tháng một | January |
| tháng hai | February |
| tháng ba | March |
| tháng tư | April |
| tháng năm | May |
| tháng sáu | June |
| tháng bảy | July |
| tháng tám | August |
| tháng chín | September |
| tháng mười | October |
| Tháng mười một | November |
| tháng mười hai | December |
| Tuần | Week |
| Cuối tuần | Weekend |
| Thứ | Day of the week |
| thứ hai | Monday |
| thứ ba | Tuesday |
| thứ tư | Wednesday |
| thứ năm | Thursday |
| thứ sáu | Friday |
| thứ bảy | Saturday |
| Chủ Nhật | Sunday |
| Ngày | day |
| ngày mấy | what day |
| Mấy ngày / bao nhiêu ngày | how many days |