click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Vietnamese
| Question | Answer |
|---|---|
| Vợ | Wife |
| Người Phụ Nừ | Woman |
| Người đàn ông | Man |
| Đúa trẻ | The Child/Kid |
| Cậu bé | The little boy |
| Bé gái | The little girl |
| Cô gái | The girl |
| Cô ấy | She |
| Nú ớc | Water |
| Thuc | Food |
| Muối | Salt |
| Ruối | Wine |
| Đúống | Sugar |
| ăn chay | Vegetarian |
| đấu ăn | Cooking oil |
| một chú gầu | A Bear |
| con chó | A dog |
| động vật | The animal |
| sở thú | The Zoo |
| con bò | The cow |
| con vịt | The duck |
| con thỏ | The rabbit |
| con rắn | The snake |
| chuồn chuồn | The dragonfly |
| con cá sấu | The alligator |
| con heo | Pig |
| con rùa | The turtle |
| Con rồng | The dragon |
| con voi | The elephant |
| con chuột | The mouse |
| con trâu | The buffalo |
| con ngựa | The horse |
| bò | The Ox |