Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why

Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.

By signing up, I agree to StudyStack's Terms of Service and Privacy Policy.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.

Remove ads
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards




share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

kotoba1

QuestionAnswer
しつど 湿度__độ ẩm
せんじつ 先日__hôm trước
きしゃ 貴社__quí công ty
へいしゃ 弊社__công ty của chúng tôi
ほうもん 訪問__đến thăm, thăm hỏi,
きばん 基盤__nền móng; cơ sở
きたい 期待__hy vọng
ゆうこうかんけい 友好関係__mối quan hệ tốt đẹp
ちかいしょうらい 近い将来__tương lai sắp đến
(の) おかげで お蔭で__nhờ vào
? ?__thông qua
りょうしゃ 両者__cả hai người, cả hai bên;
こうかん 交換__trao đổi
えんりょ 遠慮__ngại ngần;
まねく 招く__mời; rủ
しょうたい 招待__mời;
しょうたいじょう 招待状__giấy mời; thiệp mời
しっかり 確り__chắc chắn
(を) いのる 祈る__cầu nguyện
せいこう 成功__thành công
しつど 湿度__độ ẩm
ひるね 昼寝__ngủ trưa
ようい 用意__chuẩn bị, sẵn sàng
ファックス ファックス__fax
けいご 敬語__kính ngữ
いねむり 居眠り__sự ngủ gật
ふよう 不要__không cần thiết;
けんさ 検査__kiểm tra
かんぜん 完全__full, hoàn chỉnh
びょう 秒__giây
きちょう 貴重__quý báu
アフターサービス アフターサービス__dịch vụ bảo hành
そだてる 育てる__nuôi dạy
ほうどう 報道__thông báo
(に)しらせる 知らせる__báo tin, cho biết
じょげん 助言__lời khuyên
さんせい 賛成__tán thành, ủng hộ
アイデア アイデア__ý tưởng; ý kiến; sáng kiến
けんげん 権限__quyền hạn
トップ トップ__top
たび 旅__chuyến đi;
うる 売る__bán
じょうたい 情態__tình hình, trạng thái
しっぱい 失敗__thất bại
どうい 同意__đồng ý
しゅうほう 週報__weekly report
しんど 進度__tiến độ
おうとう 応答__đáp lại; trả lời
じゆう 自由__tự do
じゆう 事由__nguyên nhân
かわりに 代りに__Thay vì
アニメ アニメ__phim hoạt hình
どうりょう 同僚__đồng nghiệp
うつくしい 美しい__đẹp;
めずらしい 珍しい__hiếm có
どうき 動機__nguyên nhân; lý do
Noun+ずつ __mỗi Noun
Noun+いがい __mổi Noun
(と)つきあう 付き合う__giao tiếp
かえす 帰す__trả về
かんせい 完成__hoàn thành
(を)はなれる 放れる__rời xa (khu phố, gia đình)
いきる 生きる__sinh sống
ごろ 頃__vào khoảng
ほうそう 包装__đóng gói
ほうそう 放送__phát sóng (truyền hình, phát thanh)
(に)たいする 対する__đối với
たいど 態度__thái độ
どきどき __hồi hộp
さいしょ 最初__đầu tiên
さいご 最後__cuối cùng
じゅぎょう 授業__buổi học
さいごまで 最後まで__tới cuối cùng
とうとう 到頭__cuối cùng; sau cùng; kết cục là
やっと __cuối cùng thì
たつ 経つ__trải qua; trôi qua
ふんえき __không khí (không khí sôi nổi)
Noun (に)きょうみがある 興味がある__có sở thích về (Noun)
とくしょく 特色__đặc trưng, đặc sắc
ひょうげん 表現__biểu hiện;
よっぱらう 酔っ払う__say rượu
いったい 一体__tóm lại
こうはい 後輩__đàn em
せんぱい 先輩__tiền bối
いぜん 以前__trước đây
V_る+ うち __trong khi
Noun +に たいする Noun +に 対する__đối với Noun
(を)たすける 助ける__giúp đỡ (có tính chất trừu tượng)
かんしゃ 感謝__biết ơn
らいにち 来日__Đến Nhật bản
しゅっしん 出身__xuất thân
びんぼう 貧乏__nghèo, bần cùng
二人前 二人前__cho hai người (suất ăn)
おまわりさん __người xung quanh
けっきょく 結局__kết cục, cuối cùng
こうくさいけっこん __kết hôn với người nước ngoài
(に)さんせい 賛成__ủng hộ; tán thành
きょういく 教育__giáo dục
せんそう 戦争__chiến tranh
かよう 通う__lui tới ,đi học; đi làm,
まったく 全く__toàn bộ; tất cả; hoàn toàn
せわ 世話__sự chăm sóc; sự giúp đỡ
しんせき 親戚__họ hàng
せきにん 責任__trách nhiệm
たしかに __quả là
(を)のばす 延ばす__mở rộng (tăng khả năng chuyên môn)
(に)たっする 達する__đạt tới
まける 負ける__thua; thất bại;
かつ 勝つ__thắng; giành chiến thắng; chiế
りつ 率__tỷ lệ
きかく 企画__sự lên kế hoạch; sự quy hoạch;
しんがく 進学__học lên đại học
いんしょう 印象__ấn tượng
かんげき 感激__cảm kích
じしんがある __
けつろん 結論__kết luận
れいせい 冷静__bình tĩnh
私 とちがって 私 とちがって__khác với tôi
(に)しんじる (に)信じる__tin tưởng vào ..
じょうきょう 状況__tình trạng (của công ty, xã hội)
(を)かたる 語る__(kể lại) chuyện gi
くらす 暮らす__sống, mưu sinh
なんにかのひと __1 số người
しぜん 自然__tự nhiên
おたがい お互い__lẫn nhau
ストレス ストレス__stress
(に)えいきょう 影響__ảnh hưởng
じゅうたい 渋滞__sự tắc nghẽn giao thông
あいかわらず "相変わらず__không có gì thay đổi,
như bình thường;"
(を)かんじる 感じる__cảm giác
ゼミ ゼミ__hội thảo
さっしん 刷新__đổi mới
せいさく 政策__chính sách
いくつ+ Noun __một vài Noun
すひと __1 vài người
せいかく 性格__tính cách
ぜんいん 全員__tất cả mọi người
おくの+Noun __nhiều Noun
さんこう 参考__tham khảo
さっそくですが __thôi mình vào vấn đề chính đi
ぶんや 分野__lĩnh vực
… といわれています __được cho là
(を)うけいれる 受け入れる__đón nhận
1990ねんだい 1990年代__những năm 1990
ふきゅう 普及__phổ biến
ざっかや 雑貨屋__quày tạp hóa
まさつ 摩擦__sự mâu thuẫn
きんちょう 緊張__lo lắng, căng thẳng
(を) むし 無視__lờ đi, xem thường
きょうじゅ 教授__giảng viên, giáo sư
がっか 学科__ngành học
せつび 設備__thiết bị
ゆうしゅう 優秀__giỏi (kỹ sư giỏi)
どうりょく 動力__nổ lực
? ?__cung cấp
かぶしきがいしゃ 株式会社__công ty cổ phần
ゆうげんがいしゃ 有限会社__công ty trách nhiêm hữu hạn
ごうべんがいしゃ 合弁会社__công ty liên doanh
ひょうか 評価__đánh giá
おみまい お見舞__thăm người ốm
0 __
だいひょう 代表__đại diện
きぎょう 企業__doanh nghiệp
いくにち 幾日__một vài ngày
たいざい 滞在__sự lưu lại; sự tạm trú
パートナー パートナー__đối tác(đối tác làm ăn)
(に)かくしん 確信__sự tin tưởng; sự bảo đảm
(を)はけん 派遣__cử đi, sự phái đi
せんもんか 専門家__chuyên gia
きぼ 規模__quy mô
かっつど __vận động
リスク リスク__rủi ro, sự mạo hiểm
かぶしき 株式__cổ phần; cổ phiếu
かぶしきしじょう 株式市場__thị trường chứng khoáng
ブランド ブランド__thương hiệu
かくりつ 確立__xây dựng; thành lập
(the ngan) + わけでわない __không hẳn là …
ようそ 要素__yếu tố
しじょう 市場__thị trường
ききん 基金__ngân quỹ
とうし 投資__sự đầu tư
しきん 資金__tiền vốn
はあく 把握__nắm vững, lĩnh hội
せいこう への いちばん ちかい まち .__con đường gần nhất đi tới thành công
gosutato .__cố vấn
(so luong)+ いじょう .__hơn ( hơn 200 người )
200いじょう ベトナム こくない の きぎょう .__200 doanh nghiệp trong nước VN
ゆう 言う__nói
とくちょう 特徴__đặc trưng
こうげん 高原__cao nguyên
にしこうげん 西高原__tây nguyên
とくさん 特産__đặc sản
とし 都市__đô thị
ほご 保護__bảo vệ, bảo hộ
しえん 支援__chi viện; hỗ trợ; ủng hộ
おうえん 応援__cổ vũ
おせん 汚染__sự ô nhiễm
おせんかんきょう 汚染環境__ô nhiễm môi trường
たいきおせん 大気汚染__ô nhiễm không khí
へる 減る__giảm; suy giảm; giảm bớt
げんしょう 減少__hao,sự giảm; suy giảm; giảm bớt; giảm
ちょうしょ 長所__ưu điểm, sở trường; điểm mạnh
たんしょ 短所__sở đoản; điểm yếu; nhược điểm
(を) ひきおこす 引き起こす__gây ra, dẫn đến
それいがい それ以外__ngoài cái đó ra
キャンプ キャンプ__cắm trại
きじ 記事__mục (bài báo);
ぼしゅう 募集__tuyển mộ
にってい 日程__nhật trình; lịch trình
ひよう 費用__lệ phí;
しらべる 調べる__điều tra; nghiên cứu; kiểm tra
つらい 辛い__khó khăn
あんてい 安定__ổn định
のうぎょう 農業__nông nghiệp
ちょきん 貯金__tiền tiết kiệm gửi ngân hàng
ちょきんする 貯金する__gửi tiền vào ngân hàng
たいしょう __tiền lương hưu
しけん __thật đấy (tôi thật sự suy nghĩ nghiêm túc)
さいのう 才能__tài năng;
たれあいず __tạm thời, bây giờ, trước tiên
よし None__good, all right
しょうがくきん 奨学金__học bổng
にどうとう 二同等__lần 2
ききまちがい 聞き間違い__nghe nhằm
かていきょうし 」 家庭教師__gia sư
ボランティア ボランティア__người tình nguyện
らくてんてき 楽天的__lạc quan
しっしょく 失職__mất chức
なやむ 悩む__lo buồn,lo phiền
なやみ 悩み__sự phiền não; sự khổ đau; sự đau khổ
せいせき 成績__thành tích
かんせい 完成__hoàn thành
べんしょう 弁償__sự bồi thường
ゆうじん 友人__bạn thân
よやく 予約__đặt trước; hẹn trước
しゅと 首都__thủ đô
ふそく 不足__thiểu, thiếu thốn
かんばつ 旱魃__thiệt hại màu màn, khô hạn; hạn hán
なんどう __mấy lần
さくもつ 作物__nông sản
くるしい 苦しい__cực khổ
おくのひとびと __nhiều người
ふまん 不満__bất mãn
ぜんこく 全国__toàn quốc
いぜん 以前__trước đây; ngày trước
まったく 全く__toàn bộ; tất cả; hoàn toàn
なまほうそう 生放送__Truyền hình trực tiếp
なまざかな 生魚__Cá tươi; cá sống
きょうそう 競争__cạnh tranh; thi đua
ちょうさ 調査__bản điều tra; nghiên cứu
ふくしゃちょう 副社長__phó giám đốc
せいりつ 成立__thành lập
まいつき 毎月__mỗi tháng
ひんしつ 品質__chất lượng
のうき 納期__Ngày giao hàng;
コスト コスト__giá cả; chi phí
めざす 目指す__hướng tới mục tiêu
じゅけん 受験__dự thi
じょうたつ 上達__tiến bộ; phát triển; cải tiến
あたりまえ 当たり前__sự đương nhiên; sự rõ ràng; sự hợp lý
ちょうせん 挑戦__khiêu chiến; thách thức
あきらめる 諦める__từ bỏ; bỏ cuộc
ちゃんと __đều đặn, sự đúng đắn;
とうし 投資__đầu tư
ゆうち 誘致__thu hút
しょうぎょう 商業__thương nghiệp、buôn bán
ちゅうぶ 中部__miền trung
ほくぶ 北部__miền bắc
なんぶ 南部__nam bộ
サービス サービス__dịch vụ; phục vụ
かんこう 観光__ngành du lịch
てんかい 展開__triển khai
ちいき 地域__khu vực
こうぎょうだんち 工業団地__khu công nghiệp
しきち 敷地__mặt bằng
じゅうぶん 充分__sự đầy đủ; đủ
ほうしん 方針__phương châm;
きょかしょ 許可書__giấy phép
わがかいしゃ わが会社__công ty chúng tôi
かんげい 歓迎__tiếp đón
かんげいかい 歓迎会__buổi đón chào
しゃかい 社会__xã hội
こうかん 交換__trao đổi
あつかう 扱う__đối xử
おる 折る__gấp ( giấy)
みつける 見付ける__tìm kiếm
このすねんかん __trong những năm qua
きかん 器官__cơ quan
たかめる 高める__nâng cao, tăng cường
ずっとまえから __từ lâu lắm rồi
かんけい 関係__mối quan hệ
こくばん 黒板__bảng đen
みにつける __Nắm bắt, hiểu
くべつする 区別する__phân biệt
こうかい 後悔__hối hận
こおり 氷__nước đá
すいか 西瓜__dưa hấu
そうめん __mì lạnh
おもいうかべる 思い浮かべる__liên tưởng
こたつ 火燵__lò sưởi
せいねん 青年__thanh niên
かいまく 開幕__lễ khai mạc
へいまく 閉幕__bế mạc
たいし 大使__đại sứ
ていけつ 締結__ký kết
けいやく 契約__hợp đồng;
ほうもんだん 訪問だん__đoàn khách thăm (thăm nước, cty..)
こくみん 国民__nhân dân
さいしゃ __đầu tiên
ゆうえき 有益__hữu ích
ちょうたつ 調達__huy động(nhân lực, tiền bạc ..)
アドバイス アドバイス__lời khuyên
じんせい 人生__cuộc đời
ふかけつ 不可欠__không thể thiếu được
くちけんか 口喧嘩__cãi nhau
しゅっせき 出席__có mặt; tham dự
はかい 破壊__phá hoại
としをとる 年を取る__lớn tuổi(lớn tuổi lên)
ガソリン ガソリン__xăng
ふえる 増える__tăng lên (số lượng)
(が)すむ 済む__hoàn thành (công việc)
がまん 我慢__chịu đựng(đau đớn, công việc)
じゅうしょ 住所__chỗ ở, địa chỉ
けいけんする 経験する__trải nghiệm;
けいけんをする 経験をする__trải nghiệm;
つまむ 摘む__cầm, nắm
て を つまむて 手を摘む__nắm tay
こんらん 混乱__hỗn loạn(người trên xe hỗn loạn)
Created by: studystackooo1