click below
click below
Normal Size Small Size show me how
06 人類の進歩を支えた金属 鉄鋼
機械工学で学ぶ中級日本語1
| Answer | |
|---|---|
| Nguyện liệu kim loại | 金属材料 |
| Lượng sản xuất | 生産量 |
| Ôxi | 酸素 |
| ôxi hóa | 酸化する(さんか) |
| Khoáng sản | 鉱物(こうぶつ |
| tồn tại | 存在 |
| Tuần hoàn | 還元(かんげん) |
| Vật chất | 物質(ぶっしつ) |
| trạng thái | 状態 |
| dạng | 型(かた) |
| sản phẩn | 製品 |
| đúc | 鋳造(ちゅうぞう) |
| gang,thép đúc | 鋳鉄(ちゅうてつ) |
| điểm nóng chảy | 融点(ゆうてん( |
| Gia nhiệt | 熱する(ねっする) |
| nhiệt độ cao | 高温 |
| biến đổi( hình dáng) | ~が 変形する |
| Điều chỉnh | ~を 整える |
| bị rỉ | ~が さびる |
| rèn | 鍛造(たんぞう) |
| sự ghép,khớp nối, | 結合(けつごう) |