click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4678494
| Question | Answer |
|---|---|
| confuse | bối rối |
| familiarize | làm quen |
| complicate | làm phúc tạp |
| diminish | giảm bớt |
| undermine | làm suy yếu |
| Consequently | do đó |
| unanimous | đồng lòng, nhất trí |
| praised | khen ngợi |
| ignored | bỏ qua |
| underestimated | đánh giá thấp |
| divest | thoái vốn |
| rejects | từ chối |
| regulation | quy định, sự chỉnh đốn |
| unforeseen | không lường trước được |
| circumstances, | trường hợp |
| logging | khai thác gỗ |
| crucial | mấu chốt |
| habitats | môi trường sống |
| wildlife | sinh vật hoang dã |
| concluding | kết luận |
| neglect | bỏ bê |
| evident | hiển nhiên |