click below
click below
Normal Size Small Size show me how
KIIP5 30-37
| Question | Answer |
|---|---|
| 지혜 | trí tuệ |
| 규범 | quy phạm |
| 합의 | sự thỏa thuận, thỏa thuận |
| 실현하다 | thực hiện (thực hiện ước mơ hay kế hoạch) |
| 정의 | chính nghĩa, công lý |
| 몫 | phần |
| 그르다 | sai lầm, sai trái |
| 그름 | sự sai trái |
| 옳다 | đúng đắn, đúng mực |
| 정당하다 | chính đáng, thỏa đáng |
| 각자 | từng người |
| 저지르다 | gây ra, tạo ra, làm ra |
| 피해 | sự thiệt hại |
| 끊임없이 | một cách không ngừng, không ngớt |
| 제기하다 | đề xuất, nêu ra, đưa ra |
| 고치다 | sửa đổi |
| 준법 | sự tuân thủ luật |
| 소용 | công dụng, lợi ích |
| 타인 | người khác |
| 예방 | sự dự phòng, sự phòng ngừa |
| 방범 | sự chống tội phạm, việc chống tội phạm |
| 순찰 | sự tuần tra, tuần sát |
| 나서다 | đứng ra (bắt đầu công việc nào đó) |
| 밀집되다 | dày đặc |
| 꾸리다 | quán xuyến |
| 자율적 | tính chất tự chủ, tính chất tự do |
| 호응 | sự đáp lại, sự hưởng ứng |
| 개선하다 | cải tiến, cải thiện |
| 치안 | sự giữ an ninh, trị an |
| 지위 | địa vị |
| 추구하다 | mưu cầu, theo đuổi |
| 차별 | sự phân biệt, sự kì thị |
| 확산 | sự mở rộng, sự phát triển, sự lan rộng |
| 예방법 | phương pháp dự phòng |
| 규정하다 | quy định |
| 우려 | sự lo ngại, sự lo nghĩ, sự lo lắng |
| 해치다 | gây tổn hại, phá vỡ, phá hủy |
| 권고 | sự khuyến cáo, sự khuyên bảo |
| 범칙금 | tiền phạt phạm luật |
| 부과하다 | đánh thuế, bắt phạt |
| 의심 | sự nghi ngờ, lòng nghi ngờ |
| 자영 | tự kinh doanh |
| 업자 | nhà doanh nghiệp |
| 동등하다 | đồng đẳng |
| 협정 | sự thoả thuận, hiệp định |
| 머무르다 | lưu lại (Dừng lại giữa chừng |
| 절차 | trình tự, thủ tục |
| 유효 | sự hữu hiệu |
| 문서 | tư liệu, tài liệu |
| 허가하다 | đồng ý, chấp thuận |
| 의심되다 | bị nghi ngờ |
| 위생 | sự vệ sinh |
| 해치다 | làm tổn thương, gây tổn hại, phá hủy |
| 화약 | thuốc nổ |
| 방역 | sự phòng dịch |
| 조치 | biện pháp |
| 단기 | ngắn hạn |
| 장기 | trường kỳ, dài hạn |
| 연수 | sự đào tạo, sự rèn luyện |
| 초과하다 | vượt quá, quá |
| 전입하다 | chuyển đến, chuyển tới |
| 재한 외국인 | người nước ngoài ở Hàn Quốc |
| 처우 | sự đãi ngộ, sự đối xử |
| 방지 | sự phòng tránh, sự đề phòng |
| 난민 | người bị nạn, tị nạn, nạn nhân |
| 증진하다 | làm tăng tiến |
| 근거 | cơ sở, căn cứ |
| 실시되다 | được thực thi |
| 자유롭다 | tự do |
| 침해당하다 | bị xâm hại |
| 차이나타운 | (China Town) Khu phố Tàu |
| 국경 | biên giới |
| 당시 | lúc đó, thời đó, đương thời |
| 괴롭히다 | làm đau buồn, gây đau đớn |
| 논쟁 | sự tranh luận |
| 벌어지다 | xảy ra, diễn ra, nổ ra |
| 가리키다 | chỉ, chỉ ra (Đặc biệt chỉ ra đối tượng |
| 의무 | nghĩa vụ |
| 수행하다 | thi hành, thực thi |
| 똑같다 | giống hệt, y hệt, y chang |
| 분명하다 | rõ ràng, rành mạch |
| 법률안 | dự luật |
| 품행 | phẩm hạnh, nhân phẩm |
| 단정하다 | đoan chính |
| 소양 | kiến thức cơ bản |
| 간이 | sự giản tiện |
| 요건 | điều kiện quan trọng |
| 심사 | sự thẩm định |
| 통보하다 | thông báo |
| 행사 | sự tiến hành, sự thực hiện |
| 주민등록 | việc đăng ký cư trú |
| 개정 | sự chỉnh sửa, sự sửa đổi |
| 수여식 | lễ trao tặng, lễ phong tặng |
| 증서 | chứng thư, văn bản, giấy tờ |
| 엄숙히 | một cách nghiêm túc |
| 처분하다 | xử lí (tài sản…), thanh lí (tài sản…) |
| 거래하다 | giao dịch |
| 의지하다 | nương nhờ vào, nhờ vả vào |
| 공동 | chung |
| 부담하다 | đảm trách, chịu trách nhiệm |
| 법적 | mang tính pháp lý |
| 고용하다 | thuê mướn lao động, tuyển lao động |
| 기록되다 | được ghi chép, được ghi hình |
| 넘기다 | làm vượt, cho vượt, vượt qua |
| 친밀하다 | thân mật |
| 맺다 | kết, gắn kết |
| 함부로 | (một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi |
| 대하다 | đối xử, đối đãi |
| 인격 | tư cách con người, nhân cách |
| 간주되다 | được xem là, được coi như |
| 때리다 | đánh, đập |
| 던지다 | quăng, ném, tung ra |
| 욕설 | lời chửi bới, lời chửi rủa |
| 협박하다 | đe dọa |
| 제대로 | đúng mực, đúng chuẩn, đúng kiểu |
| 괴롭히다 | làm đau buồn, gây đau đớn |
| 규정하다 | quy định |
| 고통스럽다 | khó khăn, đau khổ |
| 이행하다 | thực hiện, thực thi |
| 부정하다 | ngoại tình, thông dâm |
| 위자료 | tiền bồi thường |
| 제한되다 | bị hạn chế, bị hạn định |
| 불구하다 | bất kể, mặc kệ, không liên quan |
| 교도소 | nhà tù, trại giam |
| 갇히다 | bị nhốt, bị giam |
| 금전 | tiền mặt, tiền bạc |
| 의사 | ý, ý định |
| 어긋나다 | trái ngược, không khớp |
| 침해하다 | xâm hại |
| 범죄 | sự phạm tội |
| 당사자 | đương sự |
| 차용증 | giấy vay nợ |
| 증거 | chứng cứ |
| 갚다 | trả (nợ) |
| 손해 배상 | bồi thường thiệt hại |
| 지나치다 | quá mức |
| 간주되다 | được coi là |
| 등기부 | sổ đăng ký |
| 토지 | đất đai |
| 빚 | nợ |
| 주고받다 | trao đổi |
| 계약금 | tiền đặt cọc |
| 중도금 | tiền đợt hai |
| 잔금 | tiền còn lại |
| 틈틈이 | thỉnh thoảng |
| 이전 | chuyển giao |
| 임차 | thuê (có trả phí) |
| 간주하다 | coi như |
| 약자 | người yếu thế |
| 전입 | chuyển đến |
| 경매 | đấu giá |
| 돌려받다 | nhận lại |
| 공인중개사 | môi giới được công nhận |
| 중개수수료 | phí môi giới |
| 미만 | dưới, chưa đến |
| 중대하다 | trọng đại |
| 떠올리다 | chợt nhớ ra, liên tưởng |
| 사소하다 | nhỏ nhặt |
| 제재 | sự chế tài |
| 새치기하다 | chen ngang |
| 저지르다 | gây ra |
| 꽁초 | đầu lọc thuốc lá |
| 무단횡단 | băng qua trái phép |
| 무시하다 | coi thường |
| 건널목 | lối qua đường |
| 승용차 | xe ô tô con |
| 매다 | buộc, thắt |
| 조수석 | ghế cạnh tài xế |
| 뒷좌석 | ghế sau |
| 카시트 | ghế ô tô trẻ em |
| 대응하다 | đối ứng |
| 강력하다 | mạnh mẽ |
| 징역 | phạt tù |
| 처해지다 | bị kết án |
| 측정 | đo lường |
| 거부하다 | từ chối |
| 모욕 | sỉ nhục |
| 따돌림 | cô lập |
| 빼앗다 | tước đoạt |
| 몰래카메라 | camera quay lén |
| 몰래 | lén lút |
| 침해하다 | xâm hại |
| 성폭력 | bạo lực tình dục |
| 감옥 | nhà tù |
| 갇히다 | bị giam |
| 형법 | hình pháp |
| 위협 | đe dọa |
| 저지르다 | gây ra |
| 형벌 | hình phạt |
| 적절하다 | thích hợp |
| 지나치다 | quá mức |
| 필요 | cần thiết |
| 사이버 | không gian mạng |
| 사기 | lừa đảo |
| 명예 | danh dự |
| 훼손 | tổn hại |
| 모욕 | sỉ nhục |
| 저작권 | quyền tác giả |
| 침해 | xâm hại |
| 불명 | không rõ ràng |
| 출처 | nguồn gốc |
| 이력 | lý lịch |
| 수사하다 | điều tra |
| 용의자 | nghi phạm |
| 체포하다 | bắt giữ |
| 단속 | kiểm soát |
| 경찰서 | đồn cảnh sát |
| 파출소 | đồn cảnh sát nhỏ |
| 지구대 | đồn khu vực |
| 청구하다 | yêu cầu |
| 넘기다 | chuyển giao |
| 책임지다 | chịu trách nhiệm |
| 공직자 | công chức |
| 기소 | khởi tố |
| 확립 | xác lập |
| 줍다 | nhặt |
| 요령 | trọng tâm |
| 분쟁 | sự phân tranh, tranh chấp |
| 겪다 | trải qua, trải nghiệm |
| 원만하다 | thuận lợi, suôn sẻ |
| 소송 | sự tố tụng |
| 제기하다 | đưa ra kiện, đưa ra tố tụng |
| 지나치다 | quá, quá thái |
| 보수 | tiền công, vật trả công |
| 원활하다 | trôi chảy, suôn sẻ |
| 벌어지다 | xảy ra, diễn ra, nổ ra |
| 종종 | thỉnh thoảng, đôi khi |
| 제대로 | đúng mực, đúng chuẩn, đúng kiểu |
| 자체 | tự thể, tự mình, tự thân |
| 고통 | sự đau khổ, sự thống khổ |
| 자발적 | tính tự giác |
| 협상 | sự bàn bạc, sự thương thảo |
| 조정 | sự điều đình |
| 중재 | sự hòa giải |
| 조언 | sự khuyên bảo, lời khuyên |
| 자문 | sự tư vấn |
| 당하다 | bị, bị thiệt hại, bị lừa |
| 권고하다 | khuyến cáo |
| 부패 | sự tha hóa, sự tham nhũng |
| 제기하다* | đề xuất, nêu ra, đưa ra |
| 불이익 | sự vô ích, thế bất lợi, sự thiệt hại |
| 서투르다 | lóng ngóng, lớ ngớ, chưa thạo |
| 쓰러지다 | gục ngã, ngã khụy, ngã quỵ |
| 숨지다 | tắt thở, trút hơi thở |