click below
click below
Normal Size Small Size show me how
KIIP5 25-29
| Question | Answer |
|---|---|
| 갖추다 | trang bị, có |
| 재화 | hàng hóa, của cải |
| 채우다 | thỏa mãn |
| 욕구 | nhu cầu, sự khao khát |
| 필요 | sự tất yếu |
| 살아가다 | sống tiếp, tiếp nối sự sống |
| 채택하다 | lựa chọn, tuyển chọn |
| 시장경제 | Kinh tế thị trường |
| 체제 | thể chế, hệ thống |
| 뜻하다 | có nghĩa |
| 평균적 | có tính bình quân, có tính trung bình |
| 상당히 | tương đối, khá |
| 관여하다 | can dự, liên can |
| 식재료 | nguyên liệu để nấu ăn, thực phẩm |
| 상대적 | tính tương đối, mang tính đối kháng |
| 목장 | nông trại |
| 농지 | đất nông nghiệp |
| 가축 | gia súc |
| 농산물 | nông sản, nông phẩm |
| 활성화되다 | trở nên phát triển, trở nên sôi nổi |
| 소유 | sự sở hữu, vật sở hữu |
| 일방적 | tính một chiều, tính đơn phương |
| 활용하다 | vận dụng, ứng dụng |
| 유용하다 | hữu dụng, có ích |
| 화폐 | tiền tệ, đồng tiền |
| 수표 | ngân phiếu |
| 제시하다 | nộp |
| 연락처 | địa chỉ liên lạc |
| 줄어들다 | giảm đi |
| 늘어나다 | tăng lên |
| 널리 | một cách rộng rãi |
| 능동적 | mang tính năng động |
| 저축 | sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm |
| 충분하다 | đủ, đầy đủ |
| 번거롭다 | rắc rối, phiền hà |
| 매번 | mỗi lần, mỗi lượt, mỗi độ |
| 기적 | kỳ tích, phép màu |
| 6 · 25 전쟁 | cuộc chiến tranh Triều Tiên – Hàn Quốc |
| 폐허 | bãi hoang tàn, bãi tan hoang |
| 파괴되다 | bị phá huỷ |
| 복구하다 | phục hồi, khôi phục |
| 힘쓰다 | gắng sức, nỗ lực |
| 기울이다 | nghiêng, thiên, hướng |
| 가발 | tóc giả |
| 철강 | thép |
| 신소재 | vật liệu mới |
| 외환 위기 | khủng hoảng ngoại hối |
| 금융 위기 | khủng hoảng tài chính |
| 겪다 | trải qua, trải nghiệm |
| 극복하다 | khắc phục |
| 가난하다 | nghèo, nghèo khó |
| 눈부시다 | rạng ngời, rực rỡ |
| 가리키다 | chỉ, chỉ ra |
| 요인 | nguyên nhân cơ bản, lý do chủ yếu |
| 제시하다 | đưa ra, cho thấy |
| 활용하다 | vận dụng, ứng dụng |
| 단지 | nhưng, chỉ có điều/ chỉ, duy chỉ |
| 적절하다 | thích hợp, thích đáng, đúng chỗ |
| 우수하다 | ưu tú, vượt trội |
| 첨단 | hiện đại, mới |
| 확보하다 | đảm bảo, bảo đảm |
| 지속적 | mang tính liên tục |
| 광부 | thợ mỏ |
| 광산 | núi khoáng sản, vùng khoáng sản |
| 석탄 | than đá |
| 탄광 | mỏ than đá |
| 묻히다 | bị chôn giấu |
| 견디다 | chịu đựng, cầm cự |
| 합치다 | hợp lại, gộp lại |
| 기록하다 | ghi kỷ lục, đạt kỷ lục |
| 추진하다 | xúc tiến |
| 자유무역협정 (FTA) | Hiệp định thương mại tự do |
| 확보하다* | đảm bảo, bảo đảm |
| 강화하다 | tăng cường, đẩy mạnh |
| 관세 | thuế quan |
| 무렵 | khoảng thời kì, vào lúc |
| 기틀 | nền tảng, yếu tố then chốt, |
| 기반 | điều cơ bản |
| 거듭하다 | liên tục, thường xuyên, lặp đi lặp |
| 경제협력개발기구(OECD) | Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
| 개발원조회의 | Ủy ban hỗ trợ phát triển |
| 저개발국가 | nước kém phát triển, |
| 한국국제협력단(KOICA) | Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc |
| 대외경제협력기금(EDCF) | Quỹ hợp tác phát triển kinh tế |
| 개선하다 | cải tiến, cải thiện |
| 해소되다 | được giải tỏa, bị hủy bỏ |
| 최초 | sớm nhất, đầu tiên |
| 원조 | sự viện trợ, sự tài trợ |
| 주목 | sự chăm chú quan sát, |
| 신속하다 | thần tốc, chóng vánh, nhanh chóng |
| 구축하다 | xây dựng, tạo dựng |
| 인도적 | tính nhân đạo |
| 체계 | hệ thống |
| 상설 | việc trang bị sẵn, việc bố trí sẵn |
| 해당하다 | phù hợp, tương ứng |
| 상점 | tiệm bán hàng, cửa hàng |
| 흥정 | sự mặc cả, sự trả giá |
| 농수산물 | sản phẩm nông thủy sản |
| 공산품 | sản phẩm công nghiệp |
| 한꺼번에 | vào một lần, một lượt |
| 달하다 | đạt, đạt đến |
| 정기 | định kỳ |
| 상인 | thương nhân |
| 홈핑 (home shopping) | việc mua sắm qua mạng |
| 줄어들다 | giảm đi |
| 상품평 | đánh giá sản phẩm |
| 가맹점 | cửa hàng thành viên |
| 스티커 | (sticker) tem, nhãn |
| 불만 | sự bất mãn |
| 정하다 | định, quy định |
| 협조 | sự hiệp trợ, sự hợp lực, |
| 단체 | tổ chức/ đoàn thể |
| 밝히다 | làm rõ, làm sáng tỏ |
| 적절하다 | thích hợp, thích đáng, đúng chỗ |
| 제시하다 | đưa ra, cho thấy |
| 현명하다 | hiển minh, sáng suốt, minh mẫn |
| 자원 | tài nguyên |
| 마련하다 | chuẩn bị |
| 금융기관 | tổ chức tài chính, cơ quan tín dụng |
| 공과금 | chi phí tiện ích |
| 설치되다 | được thiết lập, được lắp đặt |
| 금리 | lãi, lãi suất |
| 저축하다 | tiết kiệm |
| 적금 | sự tích lũy tiền bạc, sự tiết kiệm tiền |
| 그만큼 | chừng đó, mức đó, bấy nhiêu đấy |
| -씩 | mỗi, từng |
| 금융실명제 | chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật |
| 처벌되다 | bị xử phạt, bị phạt |
| 재직 | sự đương nhiệm, sự làm việc |
| 재학 | (sự) đang theo học |
| 요청하다 | đòi hỏi, yêu cầu |
| 생계 | sinh kế, kế sinh nhai |
| 기여하다 | đóng góp, góp phần |
| 안정적 | tính ổn định, mang tính ổn định |
| 실업률 | tỷ lệ thất nghiệp |
| 자영업 | công việc tự kinh doanh, công việc tự quản lý |
| 비율 | tỉ lệ |
| 낮다 | thấp |
| 측면 | phương diện, mặt |
| 치열하다 | dữ dội, khốc liệt |
| 비정규직 | vị trí tạm thời, chức vụ không chính thức |
| 상대적 | mang tính đối kháng, mang tính đối sánh |
| 확대하다 | mở rộng |
| 패키지 | (package) bưu kiện, bưu phẩm |
| 실천 | việc đưa vào thực tiễn, việc thực hiện |
| 지원금 | tiền hỗ trợ, tiền tài trợ |
| 단계적 | sự dần dần từng bước |
| 권장하다 | khuyến khích, cổ vũ, động viên |
| 육아 | sự nuôi dạy trẻ |
| 근무 | sự làm việc, công việc |
| 은퇴 | sự nghỉ hưu, sự về hưu |
| 이루어지다 | được thực hiện |
| 고용 안정 | ổn định việc làm |
| 허용되다 | được chấp thuận, được thừa nhận |
| 주어지다 | được quy định, được cho sẵn |
| 범위 | phạm vi |
| 탐색하다 | tìm hiểu, tìm kiếm |
| 갖추다 | trang bị, có |
| 살펴보다 | xem xét, suy xét |
| 유리하다 | có lợi |
| 수준 | trình độ, tiêu chuẩn |
| 높이다 | nâng cao, nâng lên |
| 대우 | sự đãi ngộ |
| 꼼꼼히 | một cách cẩn thận, một cách tỉ mỉ |
| 표현하다 | biểu hiện, thể hiện, bày tỏ, thổ lộ |
| 부당하다 | không chính đáng, bất chính |
| 대우* | sự đãi ngộ |
| 박람회 | cuộc trưng bày, cuộc triển lãm, hội chợ |
| 개최되다 | được tổ chức |
| 실제로 | trong thực tế, trên thực tế |