click below
click below
Normal Size Small Size show me how
KIIP5 20-24
| Question | Answer |
|---|---|
| 떠오르다 | nổi lên, hiện ra, nảy lên |
| 떠올리다 | chợt nhớ ra, nhớ đến, nhắc tới |
| 통치하다 | thống trị |
| 가리키다 | chỉ, chỉ ra (Đặc biệt chỉ ra đối tượng nào |
| 밀접하다 | mật thiết, tiếp xúc mật thiết |
| 다스리다 | cai trị, thống trị, điều hành |
| 이해관계 | quan hệ lợi hại |
| 조정하다 | điều chỉnh |
| 정하다 | định, chọn/ định, quy định |
| 이롭다 | có lợi, giúp ích |
| 좁히다 (v) | thu hẹp, rút ngắn |
| 의논하다 | thảo luận, bàn bạc, trao đổi |
| 표출하다 | biểu lộ, thể hiện ra bên ngoài |
| 이끌다 | lãnh đạo, dẫn dắt |
| 원리 | nguyên lí, nguyên tắc |
| 구성 | sự cấu thành, sự hình thành |
| 기반 | điều cơ bản |
| 명시하다 | biểu thị rõ, ghi rõ |
| 뜻 | ý, ý muốn |
| 혁명 | cách mạng, cuộc cách mạng |
| 부정 | sự bất chính, hành vi bất chính |
| 반발 | sự phản bác |
| 물러나다 | rút khỏi, rời bỏ |
| 세력 | thế lực |
| 집권 | sự cầm quyền, việc nắm giữ quyền lực |
| 회복 | sự phục hồi, sự hồi phục |
| 시위 | sự thị uy, việc biểu tình |
| 수많다 | vô số, rất nhiều |
| 항쟁 | sự đối kháng, sự đấu tranh |
| 직선제 | chế độ bầu cử trực tiếp |
| 개정 | sự chỉnh sửa, sự sửa đổi, sự điều chỉnh |
| 담다 | chứa đựng |
| 분립 | sự phân lập |
| 필요성 | tính tất yếu, tính chất nhất thiết phải có |
| 유리하다 | có lợi |
| 비롯하다 | làm đầu, dẫn đầu |
| 특정 | sự riêng biệt, sự cá biệt |
| 집단 | tập đoàn, nhóm, bầy đàn |
| 각각 | từng, mỗi/mỗi một, riêng, từng |
| 독립시키다 | làm cho tồn tại độc lập, làm cho riêng biệt |
| 실현 | sự thực hiện, hiện thực |
| 입법부 | cơ quan lập pháp |
| 행정부 | cơ quan hành pháp, cơ quan chính phủ |
| 사법부 | Bộ tư pháp, cơ quan tư pháp |
| 궁극적 | tính cùng cực |
| 규칙 | quy tắc |
| 제정하다 | ban hành, quy định |
| 펼치다 | mở rộng, mở ra |
| 해석하다 | phân tích, chú giải |
| 견제하다 | kìm hãm, cản trở |
| 위반하다 | vi phạm |
| 헌법재판소 | Tòa án hiến pháp |
| 거부하다 | từ chối, khước từ, bác bỏ |
| 법안 | dự thảo luật |
| 여부 | có hay không |
| 판단하다 | phán đoán |
| 함부로 | một cách hàm hồ, một cách tùy tiện |
| 이루다 | đạt được |
| 독재 | sự độc tài, nền độc tài |
| 억압당하다 | bị áp bức, bị cưỡng bức |
| 비판 | sự phê phán, chỉ trích |
| 고치다 | sửa đổi, chỉnh sửa, sửa chữa |
| 세우다 | lập, xây dựng |
| 국회의원 | ủy viên quốc hội, đại biểu quốc hội |
| 총선거 | tổng tuyển cử |
| 득표율 | tỉ lệ phiếu bầu |
| 선출되다 | được chọn ra, được tuyển chọn, được lựa chọn |
| 출마하다 | ra ứng cử, đứng ra tham gia bầu cử |
| 후보자 | ứng cử viên |
| 비례대표 | đại diện theo tỉ lệ |
| 당선되다 | được trúng cử, được đắc cử |
| 당선자 | người trúng cử, người đắc cử |
| 가려지다 | được phân biệt, được phân định, được sàng lọc |
| 단원제 | chế độ đơn viện (ở quốc hội) |
| 견제하다 | kìm hãm, cản trở, khống chế, kiềm chế |
| 부당하다 | không chính đáng, bất chính |
| 주어지다 | được quy định, được cho sẵn |
| 회기 | thời gian hội nghị, kỳ họp |
| 체포되다 | bị bắt giữ |
| 누리다 | tận hưởng |
| 청렴하다 | thanh liêm |
| 지위 | địa vị |
| 투표 용지 | phiếu bầu |
| 유권자 | cử tri, người có quyền lợi |
| 투표소 | điểm bỏ phiếu, địa điểm bầu cử, nơi bỏ phiếu |
| 재적 | sự được đề tên, sự có tên |
| 과반수 | số quá bán |
| 출석하다 | có mặt |
| 찬성하다 | đồng tình, tán thành |
| 재정 | tài chính |
| 살림 | đời sống (tình hình kinh tế của gia đình hay quốc gia) |
| 예산 | dự toán, ngân sách |
| 확정하다 | xác định |
| 이끌다 | lãnh đạo, dẫn dắt |
| 예산안 | dự thảo ngân sách |
| 짜다 | lên kế hoạch, xây kế hoạch |
| 적절하다 | thích hợp, thích đáng, đúng chỗ |
| 살펴보다 | suy xét, xem xét, soi xét |
| 배정되다 | được phân công, được ấn định, được phân định |
| 만약 | nếu, giả như, nhỡ mà |
| 마련되다 | được chuẩn bị |
| 국정 | quốc chính, sự quy định của nhà nước, tình hình đất nước |
| 국정 감사 | việc thanh tra nhà nước |
| 정하다 | định, chọn |
| 나랏일 | việc nước, công việc của đất nước |
| 질문하다 | đặt câu hỏi, chất vấn, hỏi |
| 바로잡다 | chỉnh đốn, chỉnh sửa |
| 감시하다 | giám sát |
| 청문회 | họp trưng cầu ý kiến, phiên điều trần |
| 당사자 | đương sự |
| 참고인 | người cho ý kiến tham khảo, người tham vấn |
| 공직자 | công nhân viên chức, công chức |
| 대법원장 | chánh án tòa án tối cao |
| 국무총리 | thủ tướng chính phủ |
| 장관 | bộ trưởng |
| 도덕성 | giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức, tính đạo đức |
| 임명 | sự bổ nhiệm |
| 적격/부적격 | sự đủ tư cách/ sự không hợp quy cách, sự không đủ tư cách |
| 혹은 | hoặc, hay |
| 집행하다 | thi hành, thực thi |
| 행정 | hành chính (Sự lãnh đạo và quản lý đất nước |
| 공익 | công ích, lợi ích chung |
| 배정 | sự phân công, sự ấn định |
| 살림 | cuộc sống, đời sống |
| 이끌다 | lãnh đạo, dẫn dắt |
| 채택하다 | lựa chọn, tuyển chọn |
| 무총리 | thủ tướng chính phủ |
| 처 | ban, bộ phận |
| 청 | sở, ủy ban |
| 위원회 | hội đồng, ủy ban |
| 책임자 | người phụ trách, người đảm nhiệm |
| 중임 | sự bổ nhiệm lại |
| 임명하다 | bổ nhiệm |
| 장관 | bộ trưởng |
| 검찰청 | viện kiểm sát |
| 기구 | tổ chức (Cơ quan |
| 의장 | chủ tịch |
| 국무총리 | thủ tướng chính phủ |
| 푸른색 | màu xanh dương |
| 본관 | trụ sở chính |
| 청기와 | ngói xanh |
| 머무르다 | lưu lại, dừng chân, nghỉ chân |
| 나랏일 | việc nước, việc của đất nước |
| 권한 | quyền hạn |
| 행사하다 | thực thi, thực hiện, dùng, tiến hành |
| 임명하다* | bổ nhiệm |
| 거부하다 | từ chối, khước từ |
| 저지르다 | gây ra, tạo ra, làm ra |
| 형벌 | hình phạt |
| 조약 | điều ước, hiệp ước |
| 목적 | mục đích (Phương hướng định tiến tới |
| 관하다 | liên quan đến |
| 법질서 | trật tự pháp luật |
| 관련 | sự liên quan |
| 정착 | sự định cư |
| 검역 | sự kiểm dịch |
| 수사 | sự điều tra |
| 치안 | sự giữ an ninh, trị an |
| 의회 | nghị viện, quốc hội |
| 수상 | thủ tướng |
| 총리 | thủ tướng (Viên chức đứng đầu các bộ trưởng, |
| 상징적 | mang tính tượng trưng |
| 이끌다* | lãnh đạo, dẫn dắt |
| 국왕 | quốc vương, nhà vua |
| 존재 | sự tồn tại, đối tượng |
| 동일하다 | giống nhau, đồng nhất |
| 어기다 | làm trái, vi phạm, lỗi (hẹn) |
| 다툼 | sự cãi nhau |
| 대가 | sự trả giá, cái giá |
| 치르다 | trả, thanh toán |
| 재판 | sự xét xử |
| 해석하다 | lý giải, phân tích |
| 처벌하다 | xử phạt, phạt |
| 분쟁 | sự phân tranh |
| 대법원 | tòa án tối cao |
| 고등법원 | tòa án cấp cao |
| 지방법원 | tòa án địa phương, tòa án khu vực |
| 가정법원 | tòa án gia đình |
| 분쟁* | sự phân tranh, tranh chấp |
| 재판* | sự xét xử |
| 받아들이다 | chấp nhận, tiếp thu, đón nhận |
| 판결 | sự phán quyết, việc hội đồng xét xử tuyên án |
| 대법원장 | chánh án tòa án tối cao |
| 대법관 | quan tòa, thẩm phán |
| 최종적 | sự cuối cùng, sự tận cùng |
| 발간하다 | phát hành, xuất bản |
| 소송 | sự tố tụng |
| 책자 | cuốn sách |
| 면제하다 | miễn trừ |
| 납부 | việc đóng tiền, việc đóng thuế |
| 밝히다 | làm rõ, làm sáng tỏ |
| 활성화되다 | trở nên phát triển, trở nên sôi nổi |
| 구제 | sự cứu tế, sự cứu trợ, sự giúp đỡ |
| 잘못 | sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ |
| 끼치다 | gây (ảnh hưởng), gây (tổn hại) |
| 욕심 | sự tham vọng, sự tham lam |
| 바로잡다 | chỉnh đốn, chỉnh sửa |
| 이익 | lợi ích, ích lợi |
| 유지하다 | duy trì |
| 공정하다 | công bằng |
| 이루어지다 | được thực hiện, được tạo thành |
| 실시하다 | thực thi |
| 헌법 | hiến pháp |
| 간섭하다 | can thiệp |
| 오직 | chỉ, duy nhất |
| 공개하다 | công khai |
| 장면 | cảnh, cảnh tượng |
| 중계방송 | việc truyền hình trực tiếp |
| 민사 | dân sự |
| 형사 | vụ án hình sự |
| 가사 | việc nhà, gia đình |
| 형벌 | hình phạt |
| 훔치다 | ăn trộm, trộm cắp, ăn cắp |
| 죄 | tội, tội lỗi |
| 상속 | sự truyền lại, sự để lại, sự thừa kế |
| 폐기물 | đồ phế thải |
| 제출하다 | nộp, trình, đệ trình |
| 거부하다 | từ chối, khước từ |
| 회복하다 | phục hồi, hồi phục |
| 부정적 | tính phủ định, tính tiêu cực |
| 부적합 | sự không phù hợp, sự không thích hợp |
| 미치다 | gây (ảnh hưởng), tác động |
| 통보 | việc thông báo |
| 위법 | sự phạm pháp, vi phạm pháp luật |
| 원칙 | nguyên tắc |
| 규정하다 | quy định |
| 사정 | lý do, hoàn cảnh, sự tình |
| 높이다 | nâng cao, nâng lên |
| 스스로 | tự mình |
| 처하다 | rơi vào, đối mặt với |
| 일상적 | tính thường nhật, hàng ngày |
| 함부로 | (một cách) hàm hồ, tùy tiện |
| 막다 | ngăn ngừa, ngăn chặn |
| 풀뿌리 | gốc rễ |
| 협력 | sự hiệp lực, sự hợp sức |
| 두다 | thiết lập, thành lập, đầu tư |
| 선정하다 | tuyển chọn |
| 시민경찰 | cảnh sát công dân |
| 초월하다 | siêu việt |