click below
click below
Normal Size Small Size show me how
16/7
đã thuộc
| Question | Answer |
|---|---|
| make available to | cung cấp kịp thời |
| unexpectedly | bất ngờ |
| as well as | cũng như |
| emergency lighting system | hệ thống chiếu sáng khẩn cấp |
| specifically | cụ thể là, đặc biệt là |
| personal contents | vật dụng cá nhân |
| effort/attempt to do sth | nỗ lực để làm gì |
| force somebody to something | bắt buộc ai làm gì |
| remark=speech= lecture | bài phát biểu |
| to be away | vắng mặt |
| forward something to somebody | chuyển hoặc gửi tin hàng hóa đến ai |
| ever | bao giờ |
| already | rồi |
| reception=party=greeting=welcoming | tiệc chiêu đãi, sự đón tiếp |
| opening | lễ khai trương, sự mở của |
| openness | sự cởi mở, thẳng thắn |
| openly | công khai, thẳng thắn |
| flagship | lớn nhất |
| to acknowledge someone 's help/support | bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ của ai đó |
| sponsor= contributor=supportet=partner | nhà tài trợ |
| invite to do something | mời ai đó làm gì |
| unmistakable | đáng tin cậy |
| incomplete | không đầy đủ |
| unused | không dùng đến |
| stand out | nổi bật |