click below
click below
Normal Size Small Size show me how
214 bộ thủ (end)
日本
| Term | Definition |
|---|---|
| 飛 (飞) | Bay |
| 食 (飠, 饣) | Ăn |
| 首 | Đầu |
| 香 | Mùi hương, hương thơm |
| 馬 (马) | Con ngựa |
| 骫 | Xương |
| 高 | Cao |
| 髟 | Tóc dài; cỏ phủ mái nhà |
| 鬥 | Chống nhau, chiến đấu |
| 鬯 | Rượu nếp; bao đựng cây cung |
| 鬲 | Tên một con sông xưa; cái đỉnh |
| 鬼 | Con quỷ |
| 魚 (鱼) | Con cá |
| 鳥 (鸟) | Con chim |
| 鹵 | Đất mặn |
| 鹿 | Con hươu |
| 麥 (麦) | Lúa mạch |
| 麻 | Cây gai |
| 黃 | Màu vàng |
| 黍 | Lúa nếp |
| 黑 | màu đen |
| 黹 | May áo, khâu vá |
| 黽 | Con ếch; cố gắng |
| 鼎 | Cái đỉnh |
| 鼓 | Cái trống |
| 鼠 | Con chuột |
| 鼻 | Cái mũi |
| 齊 (斉, 齐) | Ngang bằng, cùng nhau |
| 齒 (齿, 歯) | Răng |
| 龍 (龙) | Con rồng |
| 龜 (亀, 龟) | Con rùa |
| 龠 | Sáo 3 lỗ |