click below
click below
Normal Size Small Size show me how
214 bộ thủ (4)
日本
| Term | Definition |
|---|---|
| 豕 | Con heo, con lợn |
| 豸 | Loài sâu không chân |
| 貝 (贝) | Vật báu |
| 赤 | Màu đỏ |
| 走 (赱) | Đi, chạy |
| 足 | Chân, đầy đủ |
| 身 | Thân thể, thân mình |
| 車 (车) | Chiếc xe |
| 辛 | Cay |
| 辰 | Nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi) |
| 辵 (辶) | Chợt bước đi chợt dừng lại |
| 邑 (阝) | Vùng đất, đất phong cho quan |
| 酉 | Một trong 12 địa chi |
| 釆 | Phân biệt |
| 里 | Dặm; làng xóm |
| 金 | Kim loại; vàng |
| 長 (镸, 长) | Dài; lớn (trưởng) |
| 門 (门) | Cửa hai cánh |
| 阜 (阝) | Đống đất, gò đất |
| 隶 | Kịp, kịp đến |
| 隹 | Chim đuôi ngắn |
| 雨 | Mưa |
| 青 (靑) | Màu xanh |
| 非 | Không |
| 面 (靣) | Mặt, bề mặt |
| 革 | Da thú; thay đổi, cải cách |
| 韋 (韦) | Da đã thuộc rồi |
| 韭 | Rau phỉ (hẹ) |
| 音 | Âm thanh, tiếng |
| 頁 (页) | Đầu; trang giấy |
| 風 (凬, 风) | Gió |