click below
click below
Normal Size Small Size show me how
214 bộ thủ (3)
日本
| Term | Definition |
|---|---|
| 老 | Già |
| 而 | Mà, và |
| 耒 | Cái cày |
| 耳 | Tai (lỗ tai) |
| 聿 | Cây bút |
| 肉 | Thịt |
| 臣 | Bầy tôi |
| 自 | Tự bản thân, kể từ |
| 至 | Đến |
| 臼 | Cái cối giã gạo |
| 舌 | Cái lưỡi |
| 舛 | Sai suyễn, sai lầm |
| 舟 | Cái thuyền |
| 艮 | Quẻ Cấn (Kinh Dịch); dừng, bền cứng |
| 色 | Màu, dáng vẻ, nữ sắc |
| 艸 (艹) | Cỏ |
| 虍 | Vằn vện của con hổ |
| 虫 | Sâu bọ |
| 血 | Máu |
| 行 | Đi, thi hành, làm được |
| 衣 (衤) | Áo |
| 襾 | Che đậy, úp lên |
| 見 (见) | Trông thấy |
| 角 | Góc, sừng thú |
| 言 | Nói |
| 谷 | Khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng |
| 豆 | Hạt đậu, cây đậu |