click below
click below
Normal Size Small Size show me how
214 bộ thủ
日本
| Term | Definition |
|---|---|
| 彡 | Lông tóc dài |
| 彳 | Bước chân trái |
| 心 (忄) | Quả tim, tâm trí, tấm lòng |
| 戈 | Cây qua (một thứ binh khí dài) |
| 戶 | Cửa một cánh |
| 手 (扌) | Tay |
| 支 | Cành nhánh |
| 攴 (攵) | Đánh khẽ |
| 文 | Văn vẻ, văn chương, vẻ sáng |
| 斗 | Cái đấu để đong |
| 斤 | Cái búa, rìu |
| 方 | Vuông |
| 无 | Không |
| 日 | Ngày, mặt trời |
| 曰 | Nói rằng |
| 月 | Tháng, mặt trăng |
| 木 | Gỗ, cây cối |
| 欠 | Khiếm khuyết, thiếu vắng |
| 止 | Dừng lại |
| 示 (礻) | Chỉ thị; thần đất |
| 禸 | Vết chân, lốt chân |
| 禾 | Lúa |
| 穴 | Hang lỗ |
| 立 | Đứng, thành lập |
| 竹 | Tre trúc |
| 米 | Gạo |
| 糸 (糹, 纟) | Sợi tơ nhỏ |
| 缶 | Đồ sành |
| 网 (罒, 罓) | Cái lưới |
| 羊 | Con dê |
| 羽 | Lông vũ |