click below
click below
Normal Size Small Size show me how
214 bộ thủ (2)
日本
| Term | Definition |
|---|---|
| 歹 | Xấu xa, tệ hại |
| 殳 | Binh khí dài |
| 毋 | Chớ, đừng |
| 比 | So sánh |
| 毛 | Lông |
| 氏 | Họ |
| 气 | Hơi nước |
| 水 (氵) | Nước |
| 火 (灬) | Lửa |
| 爪 | Móng vuốt cầm thú |
| 父 | Cha |
| 爻 | Hào âm, hào dương (Kinh Dịch) |
| 爿 (丬) | Mảnh gỗ, cái giường |
| 片 | Mảnh, tấm, miếng |
| 牙 | Răng |
| 牛 (牜) | Trâu |
| 犬 (犭) | Con chó |
| 玄 | Màu đen huyền, huyền bí |
| 玉 | Đá quý, ngọc |
| 瓜 | Quả dưa |
| 瓦 | Ngói |
| 甘 | Ngọt |
| 生 | Sinh đẻ, sinh sống |
| 用 | Dùng |
| 田 | Ruộng |
| 疋 (匹) | Đơn vị đo chiều dài, tấm (vải) |
| 疒 | Bệnh tật |
| 癶 | Gạt ngược lại, trở lại |
| 白 | Màu trắng |
| 皮 | Da |
| 皿 | Bát dĩa |
| 目 | Mắt |
| 矛 | Cây giáo để đâm |
| 矢 | Cây tên, mũi tên |
| 石 | Đá |