click below
click below
Normal Size Small Size show me how
27 初級 大地 ことば
| Question | Answer |
|---|---|
| (verb)cảm, trúng | かぜを ひく |
| (verb)té, ngã | ころぶ |
| (verb)dừng, đậu | とまる |
| (verb)đi lại | かよう |
| (verb)khỏi | なおる |
| (verb)tiếp tục, duy trì, liên tục | つづける |
| (verb)truyền | つたえる |
| (verb)bỏng | やけどする |
| (verb)phản đối | はんたいする |
| (verb)lo lắng | しんぱいする |
| (adj)ganh tị | うらやましい |
| mãi mà không (dùng đi với phủ định) | なかなか |
| vì vậy | だから |
| thật là không may nhỉ (an ủi người bị bệnh, bị thương…) | それはいけませんね。 |
| dị ứng | アレルギー |
| tâm trạng, tình trạng sinh lý, tình trạng sức khỏe | きぶん |
| ho | せき |
| cảm | かぜを ひく |
| thăm bệnh | おみまい |
| hội nghị | かいぎ |
| công tác | しゅっちょう |
| lương tính theo giờ | じきゅう |
| nữ phục vụ bàn | ウエートレス |
| họp mặt bạn cùng khóa | どうそうかい |
| địa chỉ liên lạc | れんらくさき |
| bắp rang | ポップコーン |
| hoạt động | かつどう |
| người tư vấn, chăm sóc tinh thần, chuyên viên tư vấn tâm lý | カウンセラー |
| nghệ thuật | げいじゅつ |
| thư tình | ラブレター |
| lời khuyên | アドバイス |
| sốt, nóng | ねつ |
| chiều tối | ゆうがた |