click below
click below
Normal Size Small Size show me how
26 初級 大地 ことば
| Question | Answer |
|---|---|
| cần | ~が いる |
| vắng | やすむ |
| khóc | なきます |
| trao, đưa (vật gì) cho ai đó | ~を わたす |
| bỏ vào, cho vào, để vào | ~に~を いれる |
| cảm giác, cảm thấy, cảm nhận được~ | ~を かんじる |
| sạc điện, sạc pin | ~を じゅうでんする |
| có mặt (cuộc hội họp… +に) | ~に しゅっせきする |
| tham gia (sự kiện… +に) | ~に さんかする |
| hẹn lần khác | また こんど |
| nếu được thì, nếu tốt thì | よかったら |
| Không có cách nào khác, bó tay | しかたが ありません |
| báo cáo | レポート |
| giờ cao điểm | ラッシュアワー |
| bảo hiểm | ほけん |
| cho thuê, cho mượn | かしだし |
| tân ~, ~mới | しん~ |
| sản phẩm | せいひん |
| nguồn điện | でんげん |
| chế độ chụp hẹn giờ | セルフタイマー |
| đèn flash | フラッシュ |
| hình động, video | どうが |
| ngày tháng năm | ひづけ |
| sách hướng dẫn du lịch | ガイドブック |
| lữ quán, phòng trọ, khách sạn | りょかん |
| căng thẳng | ストレス |
| đồng phục | せいふく |
| lời nói, câu chuyện | はなし |
| tờ báo cáo | ほうこくしょ |
| hội họp nghiên cứu học tập | がっかい |
| lịch trình | スケジュール |
| điều tra | ちょうさ |
| điều tra lấy ý kiến | アンケートちょうさ |
| kết quả | けっか |
| viện nha khoa, bác sĩ nha | はいしゃ |
| tiền boa | チップ |
| học sinh tiểu học | しょうがくせい |
| giấy, thẻ chứng minh thư | みぶんしょうめいしょ |
| đồ quý, báu vật | たからもの |
| du lịch ở tập trung cùng nhau | がっしゅく |
| chuyên nghiệp | プロ |
| quầy bán hang | うりば |
| ― phần trăm (%) | パーセント |