click below
click below
Normal Size Small Size show me how
N2Kanji Week6 Day1 B
N2 Sou Matome Kanji 総まとめ 漢字
| Question | Answer | |
|---|---|---|
| 靴 | くつ | giày - NGOA |
| 靴下 | くつした | tất, tất chân, vớ - NGOA HẠ |
| 長靴 | ながぐつ | giày ống - TRƯỜNG, TRƯỞNG NGOA |
| 雨靴 | あまぐつ | giày đi mưa - VŨ NGOA |
| 提供 | ていきょう | cung cấp, tài trợ, đỡ đầu - ĐỀ CUNG |
| 子供 | こども | đứa trẻ - TỬ, TÝ CUNG |
| 印象 | いんしょう | ấn tượng - ẤN TƯỢNG |
| 現象 | げんしょう | hiện tượng - HIỆN TƯỢNG |
| 対象 | たいしょう | đối tượng - ĐỐI TƯỢNG |
| 象 | ぞう | con voi - TƯỢNG |
| 組織 | そしき | tổ chức - TỔ CHỨC |
| 番組 | ばんぐみ | chương trình tivi - PHIÊN TỔ |
| 組み合わせ | くみあわせ | ghép lại, kết hợp - TỔ HỢP |
| 組合 | くみあい | ghép lại - TỔ HỢP |
| 価値 | かち | giá trị - GIÁ TRỊ |
| 数値 | すうち | giá trị bằng số - SỐ TRỊ |
| 値段 | ねだん | giá cả, giá tiền - TRỊ ĐỌAN |
| 値 | あたい | giá trị, giá cả - TRỊ |
| 募集 | ぼしゅう | tuyển mộ - MỘ TẬP |
| 応募 | おうぼ | đăng ký, ứng tuyển - ỨNG MỘ |
| 募金 | ぼきん | quyên tiền - MỘ KIM |
| 募る | つのる | quyên góp, tuyển mộ - MỘ |
| 無料 | むりょう | miễn phí - VÔ LIỆU |
| 有無 | うむ | có hay không - HỮU VÔ |
| 無事 | ぶじ | vô sự, bình an - VÔ SỰ |
| ~無し | ~なし | ~ không - VÔ |