click below
click below
Normal Size Small Size show me how
汉语 - 课本
| Term | Definition |
|---|---|
| 知道 | zhīdào Biết (xác nhận biết thông tin) |
| 教学楼 | jiàoxué lóu Lầu dạy học, toà nhà dạy học |
| 宿舍 | sùshè Kí túc xá |
| 左边 | zuǒbian Bên trái |
| 右边 | yòubian Bên Phải |
| 不用谢 | bùyòng Không cần cảm ơn |
| 书店 | shūdiàn Nhà Sách |
| 商店 | shāngdiàn Cửa hàng |
| 卫生间 | wèishēngjiān 🚻NVS |
| 课本 | kèběn Sách GK |
| 国际 | guójì Quốc tế |
| 专业 | zhuānyè Chuyên ngành |
| 清华 | qīnghuá Thanh Hoa |
| 中文系 | zhōngwén xì Hệ Tiếng Trung |
| 研究生 | yánjiūshēng Nghiên cứu sinh |
| 现代 | xiāndài Hiện đại |
| 文学 | wènxué Văn học |
| 空儿 | kòngr Rảnh rỗi |
| 欢迎 | huānyíng Hoan nghênh |
| 玩 | wán Chơi |
| 旁边 | pángbian Bên ngoài |
| 教室 | jiàoshì Lớp học |
| 红 | hóng Hồng |
| 音乐 | yīnyuè Âm nhạc |
| 同屋 | tóngwū Bạn cùng phòng |
| 蔬菜 | shūcài Rau |
| 果汁 | guǒzhī Sinh tố |
| 叉子 | chāzi Dĩa 🍴 |
| 勺子 | shāozi 🥄 |
| 饭馆 | fàn guǎn Nhà hàng |
| 酒店 | jǐudiàn 🏨 Khách sạn |
| 厕所 | cèsuǒ NVS (khẩu ngữ) |
| 附近 | fùjìn Gần |
| 冬天 | dōngtiān Mùa đông |
| 简单 | jiǎndàn Giản đơn |
| 世界 | shìjiè Thế giới |
| 满意 | mǎnyì Vừa lòng, mãn nguyện |
| 腿 | tuǐ Chân |
| 衬衫 | chènshān Áo sơ mi |
| 行李箱 | xínglǐxiāng Hành lý |
| 黑板 | hēibǎn Bảng đen |
| 极 | jí Cực kì |
| 树 | shù Cây |
| 忘记 | wàngjì Quên |
| 旧 | jìu Cũ |
| 害怕 | hàipà Sợ |
| 一直 | yīzhí luôn luôn |
| 照片 | zhàopiàn Bức ảnh |