click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Korean volcabulary
| Term | Definition |
|---|---|
| 소포 | Bưu phẩm |
| 넣다 (v) | Cho vào, đặt vào Ex: 봉투 에 편지 를 넣 습 니 다 |
| 엽서 | Bưu thiếp |
| 우편번호 | Mã bưu điện |
| 우표를 붙이다 | Dán tem |
| ㅡ 지 못하다 저 는 운전을 하지 못해요. | Không thể làm dc vì k có khả năng |
| 배편 (으로) 항공편 (으로) + 보내다 | Gửi bằng thuyền Gửi bằng máy bay |
| 몸 컨 디 선 상 태 | Tình trạng cơ thể (좋 다) |
| 열 이 나 다 | Sốt |
| 기침을 하다 | Ho |
| 어 지 럽 다 (adj) | Chóng mặt |
| 낫 다 좋아지다 # 심각하다 | Đỡ Nghiêm trọng |
| 다치다 (v) | Bị thương |
| 속이 안좋다 | Rối loạn tiêu hoá |