Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol4(part15)

TiengHanTongHop Quyen 4

TermDefinition
창조적 tráng chộ chooc, tính sáng tạo
총액 tổng éc, tổng số tiền kêu éc éc
치르다 tri rư ta, tri tiền rư, trả tiền, đi qua
해석하다 hệ sọc làm, giải thích, hệ thống kẻ sọc ra cho dễ hiểu
현저히 hiện cho hi, một cách rõ ràng, hiện rõ cho
형편 hình phiến, tình trạng, gia cảnh, hình ảnh trên phiến đá
협의회 hiệp y hoà, ban thoả hiệp hoà giải, hội đồng tư vấn
지구온난화 địa cầu ôn nạn hoá, nạn trái đất ấm lên
기후변화 khí hậu biến hoá, biển đổi
이상 기온 khác thường khí ôn, khí hậu khác thường
황사 hoàng sa, bão cát kinh hoàng
산성비 sơn song mưa, mưa a xit, như vừa sơn song
스모그현상 smoke hiện tượng, hiện tượng sương mù
대기오염 đại khí ô nhiễm, ô nhiễm không khí
수질오염 thuỷ triều ô nhiễm, ô nhiễm nước
토양오염 thổ nhưỡng ô nhiễm, ô nhiễm đất
오염 물질 ô nhiễm vật chất, chất ô nhiễm
공장 폐수 công trường phế thuỷ, nước thải nhà máy
일회용품 nhất hồi dụng phẩm, sản phẩm dùng 1 lần
산업폐기물 sản nghiệp phế khí vật, chất thải công nghiệp
프레온가스 freon gas, khí thải freon
자동차 매연 ô tô mại dọn, khí thải ô tô, mua về dọn
생활하수 sinh hoạt hà thuỷ, nước thải sinh hoạt
분리 배출 phân li bế xuất, thu dọn đi có phân loại
에너지 절약 energy cho rác, tiết kiệm năng lượng, rác cũng cho
환경보호 단체 hoàn cảnh bảo hộ đoàn thể, đoàn thể bảo vệ môi trường
환경 지킴이 hoàn cảnh chí khim y, giữ chí khim, giữ môi trường
그린벨트 green belt, vành đai xanh
무공해 에너지 vô công hại energy, năng lượng vô hại
인간환경회의 nhân can hoàn cảnh hội nghị, hội nghị môi trường con người
리우환경회의 Rio hoàn cảnh hội nghị, hội nghị môi trường Rio
재활용품 chế hoạt dụng phẩm, đồ tái chế linh hoạt
환경친화적 제품 hoàn cảnh thân hoà chooc chế phẩm, chế phẩm có tính thân hoà môi trường
강조 cường điệu, sự nhấn mạnh
기상청 khí tượng trong, cục khí tượng bên trong
나눔 na nhúm, sự chia sẻ, na có 1 nhúm
남한 지역 Nam Hàn địa vực, khu vực Nam Hàn
냉방 nạnh phòng, phòng máy nạnh
돗자리 tốt cha lì, chỗ tốt cha nội nằm lì, cái chiếu
목적 mục đích
무더위 mù tho ùa, tho nóng mù mắt, nóng hầm hập
보조 도구 bổ trợ đồ cụ, dụng cụ hỗ trợ
분량 phân lượng, lượng
불필요하다 bất pil rio ha tà, không cần thiết
사막화 sa mạc hoá
상승 thượng tăng, sự tăng lên
생물 sinh vật
생태계 sinh thái kia, hệ sinh thái kia
연착하다 dọn trác ha tà, chậm trễ, mải dọn trác
열대야 현상 oi đại dạ hiện tượng, hiện tượng oi nói cực đại ban đêm
열대우림 oi đại u lâm, rừng âm u oi nóng cực đại, rừng nhiệt đới
영하권 dương hạ quần, quần thể dưới 0 độ, khu vực nhiệt độ âm
온수 ôn thuỷ, nước nóng ấm
이산화탄소 nhị san hoá than xồ, carbon dioxit
이익 lợi ích
일기 nhật kí
자가용 cha cả dụng, xe ô tô riêng, cho cha cả sử dụng
자율적 tự dui chooc, tính tự làm mình dui, tự điều chỉnh, tự quản
재활용 수거함 chế hoạt dụng thu có hạm, đồ tái chế linh hoạt, thu có để trong hạm, thùng, thùng thu gom đồ
진열대 chân doi để, giá để chân doi, giá bày hàng
Created by: AnnaBui