Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol4(part13)

TiengHanTongHop Quyen 4

TermDefinition
(물에) 빠지다 (xuống nước) ba chi tà, ba chi đều té (xuống nước)
실종되다 siu trông được rồi, siu không trông được, mất tích
속보 tốc báo, tin nhanh
주요 뉴스 chủ yếu news, tin chính
피의자 bị nghi cha, cha nội bị tình nghi
기자 kí giả, nhà báo
목격자 mục cước cha, cha nội mục thị vụ cước, nhân chứng
사망자 tử mạng cha, cha nội tử mạng, người chết
부상자 bù thương cha, cha nội bị thương
실종자 siu trông cha, cha nội siu không trông, cha nội mất tích
사건 / 사고 현장 sự còn / sự cố hiện trường
보도하다 báo tố làm, đưa tin
조사하다 chồ sự làm, điều tra
위반하다 uỷ ban làm, vi phạm
강화하다 cường hoá làm, tăng cường
고개를 숙이다 cố cãi nhưng chúc y tà, chúc đầu xuống, cúi đầu
구명조끼 cứu mạng trợ khí, phao cứu hộ
구조 장비 cứu trợ trang bị, thiết bị cứu hộ
대책을 세우다 đại đối sách xê ủ ra, lập ra
도난 사고 tố nạn sự cố, sự cố mất cắp, tố giác khi bị nạn
보호구역 bảo hộ khu vực, khu vực bảo hộ
분석하다 phân tích làm, phân tích
붕대로 감다 bông đại lộ cầm, băng bó cầm máu bằng bông gạc đại
삐다 bị tà, trật khớp như bị trúng tà
소독약 tiêu độc dược, thuốc tiêu độc khử trùng sát trùng
심장 tâm chang, tim
쓰러지다 xử lo chi ta, ngã, ngất xỉu, xử sao, lo chi vậy ta
유출 사고 dầu xuất sự cố, sự cố tràn dầu
음주 운전 ẩm chú vận điện, uống rượu lái xe
(환자가) 의식이 있다/ 없다 (bệnh nhân) ý thức y có/ không có
인터넷 보안 internet bảo an, bảo mật
절벽 chọi bích, bích vách trơ chọi, vách đứng
조난 사고 chô nan sự cố, chỗ khó sự cố, thảm hoạ
조치를 취하다 điều trị tìm làm, tìm cách điều trị, xử lý
찜질하다 hấp chim chill làm, xông hơi, hấp chim sướng chill
(야외에서의) 취사 행위 (dã ngoại ở so ưi) truy xa hành uy, hành động ra uy nấu nướng, đuổi ra xa nấu nướng
통계 thống kê
평평하다 phăng phăng ha tà, bằng phẳng chạy phăng phăng
피서객 phi sở khách, khách phi ra sở nghỉ mát
하천 hạ thiên, dưới bầu trời, con kênh, dòng sông nhỏ
화제가 되다 hoạ đề trở thành, trở thành hoạ đề bàn tán
초등교육 tiểu tầng giáo dục, giáo dục tiểu học
국립학교 quốc lập hạc kiều, trường công lập
의무교육 y vô giáo dục, giáo dục bắt buộc, y chang vô
중등교육 trung tầng giáo dục, giáo dục trung học cơ sở
공립학교 công lập hạc kiều, trường công lập
공교육 công giáo dục, giáo dục công
고등교육 cao tầng giáo dục, giáo dục trung học phổ thông
사립학교 tư lập hạc kiều, trường tư
사교육 tư giáo dục, giáo dục tư
대학수학능력시험 đại hạc tú hạc năng lực thi hòm, kì thi năng lực tú tài đại hạc
논술 고사 luận văn buồn nôn xú cô tránh xa, xem xét luận văn
정시 / 수시 trong thì / tu thì, trong thời gian quy định / bất kì lúc nào tu
검정고시 kiểm trong cô thi, kiểm tra trong khi cô thi lấy bằng
심층 면접 tâm tưởng miện chộp, diện miện chộp lấy sâu trong tâm tưởng, phỏng vấn sâu
학생 생활기록부 hạc sinh sinh hoạt kí lục bộ, bộ sổ kí lục sinh hoạt của hạc sinh
내신 성적 nội tân xoong chooc, thành tích trong mới, thành tích riêng
특별 전형 đặc biệt tiên hưởng, ưu tiên đặc biệt
입학사정관 nhập hạc xa trong quan, vị quan chức có thẩm quyền xa trong việc xét nhập hạc
조기교육 chô kì giáo dục, giáo dục sớm kì
Created by: AnnaBui