Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol4(part5)

TiengHanTongHop Quyen 4

TermDefinition
경력 사원 kinh lực xã viên, nhân viên có kinh nghiệm năng lực
영업직 dong nghiệp chịch, công việc bán dong, kinh doanh
업무 보조 nghiệp vụ bổ trợ, hỗ trợ nghiệp vụ
이력서 ý lịch sớ, bản lý lịch
경력 증명서 kinh lực chứng minh sớ, giấy chứng nhận kinh nghiệm
지원서 chi viện sớ, đơn xin chi viện, đơn xin việc
자기소개서 cha kì xô ké sớ, bản giới thiệu bản thân
적성 chọc xong, tích thành, sở trường, khả năng vừa chọc xong
졸업 증명서 chồi nghiệp chứng ming sớ, giấy chứng nhận tốt nghiệp, bằng tốt nghiệp
추천서 chú chọn sớ, giấy tiến cử
지원 동기 chi viện động ki, động cơ xin việc
성적 증명서 xong chọc, thành tích chứng minh sớ, bảng điểm, bảng thành tích
학력 hạc lực
자격증을 따다 cha lực chứng ta tà, giấy chứng nhận cha lực đã về tay ta, lấy được
인터넷 접수 internet chộp xu, chộp lấy từng xu trên mạng, nhận đơn qua mạng
합격자 발표 hạp cược cha ban phiếu, ban phiếu báo trúng tuyển, hạp với ván cược cha
방문 접수 phòng văn chộp xu, chộp từng xu ở văn phòng, nhận đơn ở văn phòng
제출 서류 chế xuất sớ lịu, giấy sớ tài lịu cần chế ra xuất nộp
우편 접수 u phiền chộp xu, chộp từng xu qua bưu điện, thật u phiền
서류 마감 sớ lịu mà cấm, hết hạn mà cấm nộp hồ sơ tài lịu
지원서를 쓰다 chi viện sớ xử ta, viết đơn xin việc
서류를 접수하다 sớ lịu chộp xu hà, chộp từng xu, thu hồ sơ tài lịu
필기시험을 보다 phiêu kĩ thi hòm xem, làm bài thi kĩ năng phiêu, thi viết
면접시험을 보다 miện chấp thi hòm xem, làm bài thi chấp người diện miện, thi vấn đáp
가산점 cả sàn chòm thêm, điểm thêm, điểm thưởng trên cả sàn
경기가 좋다 / 나쁘다 kinh kì tốt/ xấu, kì kinh tế tốt/ xấu
공공 기관 công cộng kì quan, cơ quan công cộng
공모전 công mộ chuyền, lễ tuyên chuyền công bố
공인 점수 công nhận chòm xú, điểm số được công nhận
교원 cô viên, cô giáo viên
구직자 cu chịch cha, người tìm việc
대처 đại trò, trò đối phó
말투 mại thù, lời nói là mua kẻ thù
사본 xa bổn, bản sao đi xa
사원 모집 xã viên mộ thập, chiêu mộ thu thập nhân viên
시범 강의 xi bòm cảng ơi, giờ giảng mẫu
시선 xí xớn, cái nhìn, sự chú ý người ta
유망 직종 hữu vọng chịch chồng, loại chông công việc có triển vọng
인사 담당자 nhân sự đảm đương cha, cha nội phụ trách nhân sự
인증 nhân chứng, giấy chứng nhận
일반 상식 y bản thường thức, thường thức cơ bản
재학 증명서 che hạc chứng minh sớ, giấy chứng nhận đang che, đang theo học
점차 chom trà dần dần
제출 일자 chế xuất y trả, ngày xuất ra y vậy trả, ngày nộp
진급하다 tấn cấp ha tà, thăng cấp lên chức
창업 sáng nghiệp, thành lập doanh nghiệp
청년층 trưởng niên tầng, tầng lớp thanh niên trưởng thành
취업난 truy nghiệp nan, tìm việc gian nan
특기 사항 đặc kì xả hàng, phần, mục đặc biệt
현황 hiện hoàng, hiện trạng huy hoàng
홍보하다 hông báo hả ta, quảng cáo quảng bá
전원 điện nguồn, nguồn điện
건전지 con điện chì, pin ắc quy, con chứa điện bằng chì
배터리 battery
화면 hoạ miền, màn hình
버튼 button, nút bấm
콘센트 khôn xen thừ, ổ cắm điện, khôn thể xen vô thừ
안테나 ăng ten na
스위치 switch, công tắc tắt bật
플러그 plug, phích cắm
Created by: AnnaBui