Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol3(part9)

TiengHanTongHop Quyen 3

TermDefinition
주차장 trú xa trang, nhà để xa
남향집 nam hướng chịp, nhà hướng nam
개별난방 kẻ biếu nan phòng, sưởi sàn riêng biếu từng phòng
중앙난방 trung ương nan phòng, sưởi sàn trung ương
마당 ma đám tang, sân
가루비노 bột bi nô trắng, xà phòng bột
관리비 quản lí phí
관습 quán tập, thói quen
난방비 nan phòng phí, phí lò sưởi
도보 đổ bộ, đi bộ
떡을 돌리다 teok ư thổ lộ, chia bánh teok
문의하다 vấn y hạ, hỏi
보험 가입 bảo hiểm gia nhập
부담을 줄이다 bù tâm, gánh nặng bù đầu trong tâm - thụ lí, giảm
분실되다 bùn sìu được rồi, mất mát
사라지다 xa ra chi ta, biến mất rất xa
세제 xê chế, chất tẩy giặt đồ
신축 tân trúc, mới xây dựng, co giãn
안심하다 an tâm
역세권 vực xê quần, nơi dân số đi tàu xà quần
요청하다 vô trong, yêu cầu (vô trong)
이사 비용 đi xa phí dong, chi phí đi lại
이웃 i ụt thậm thụt, láng giềng
저렴하다 cho rởm, giả rẻ
적응하다 thích ứng
전망 triển vọng, mang triển vọng
전액 배상 trọn éc bồi thường
제공하다 tế công, cung cấp, tặng
주변 환경 chu biên hoàn cảnh, môi trường xung quanh
주택가 chủ théc cả, khu nhà chủ cả
집들이 nhà tư ri, tiệc tư gia mừng nhà mới
파손되다 phá thôn xong rồi, hỏng, bị hỏng
편의 시설 tiện lợi xí xọn, thiệt bị tiện nghi
해결되다 hễ kêu là xong, được giải quyết
패키지여행 Package du lịch, du lịch trọn gói
배낭여행 Ba lô cẩm nang du lịch, du lịch ba lô
크루즈 여행 Cruise du lịch, du lịch bằng cruise
수학여행 Xu hạc du lịch, xu hướng học hỏi tham quan
골프 여행 Golf du lịch, du lịch chơi gôn
초원 Thảo nguyên
고궁 cố cung
계곡 khê cốc, khe suối
사막 Sa mạc
해수욕장 hải tú dốc trường, bãi tắm biển
놀이공원 nô nghịch công viên, công viên giải trí
델타 Delta, đồng bằng châu thổ
국립공원 quốc lập công viên
사찰 Sa tăng trại, chùa chiền
석회암 동굴 Xọc hội am động cúi, hang động đá vôi
유적지 Di tích chỉ, khu di tích
온천 Ôn tròn, ôn nhu hình tròn, suối nước nóng
xóm đảo, đảo
계획을 세우다 kế hoạch ư xê ủ, lập KH
도착하다 thồ chắc, đến nơi
일정을 짜다 nhật trình ư tra tà, tra lập nhật trình
출국하다 xuất quốc, xuất cảnh
입국하다 nhập quốc, nhập cảnh
여행자수표 Du hành trả xu phiếu, ngân phiếu du lịch
성수기 Xong chu kỳ, mùa cao điểm
비수기 Bi chu kỳ, mùa vắng khách
Created by: AnnaBui