Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol3(part7)

TiengHanTongHop Quyen 3

TermDefinition
성실하다 xoong xil, thành thật
책임감이 강하다 trách nhiệm cảm y cáng đáng, có trách nhiệm cao
눈이 높다 nhãn nộp trên cao, mắt nhìn cao, kén chọn
발이 넓다 ba ri no, barier no rộng, quan hệ rộng
입이 무겁다 lip nặng, ít nói
입이 가볍다 lip nhẹ, nói nhiều
귀가 얇다 quỷ cá gian tà, tai mỏng, cả tin
콧대가 높다 khột đại ca nộp trên cao, kiêu căng trịch thượng
격려하다 khích lệ
계산적이다 tính toán chooc ị, mang tính thống kê
글씨 cư sĩ, chữ viết
긍정적이다 cưng trong chooc ị, mang tính tích cực
긴장하다 khẩn trương, căng thẳng
다양하다 đa dạng
다투다 ta thua ta, cãi nhau
닮다 tham tà, giống nhau
바느질 ba nữ chill, khâu vá
분석적이다 phân tích chooc ị, mang tính phân tích
소년소녀가장 thiếu niên thiếu nữ gia trưởng (tự lập sớm)
시원시원하다 si won si won, tính dễ chịu, suôn suôn
신중하다 thận trọng, thân chung
아이디어 idea
외향적이다 ngoại hướng chooc ị, mang tính hướng ngoại
유능하다 vũ năng, có khả năng
자기중심적 cha ki trung tim, em yêu trung tim chooc, lấy mình làm trung tâm
자유롭다 tự du lập tà, tự do
주장이 강하다 chủ trương y cang mạnh mẽ
지도자 chỉ đồ cha, cha nội chỉ bản đồ, người lãnh đạo
집중하다 tập trung
참다 tram tà, chịu đựng như quả trám
참여하다 tram dô, tham dự vô
추진하다 tru chin ha tà, tru chin đẩy tới, thúc đẩy
풍부하다 phong phú
학과 대표 hạc khoa đại biểu
합리적이다 hạp lí chooc ị, mang tính hạp lí
혈액형 huyết éc hường, nhóm máu
호기심 hố kỳ tim, lòng ham hố hiếu kỳ
실수하다 sơ xuất, sai sót
잘못하다 tốt không thể làm, làm sai
잃어버리다 ý đó bỏ đi, làm mất
오해하다 ô hay, hiểu nhầm
쏟다 xột, đổ cái xột
찢다 chít, xé chít
넘어지다 nom mò chi, ngã
떨어뜨리다 to lo tự rơi, làm rơi
깨뜨리다 ke tự rơi, làm vỡ nứt ke
문제가 생기다 vấn đề ca sinh ki, vấn đề sinh ra
사과하다 tạ quả, xin lỗi
양해를 구하다 dương hay cứu hạ ta, mong sự thông cảm
변명하다 biện minh
핑계를 대다 ping kia rư te tái, lấy cớ ping kìa
잊어버리다 ít cho bỏ đi, quên đi
깜빡하다 cam bác khá to, quên khuấy
생각이 나다 ý nghĩ đến, nghĩ ra, nhớ ra
헷갈리다 hết kali, lẫn lộn, lú lẫn
착각하다 trặc cắc ha, trật lất, nhầm lẫn
건망증이 있다 còn mang chứng y ịt tà, có chứng đãng trí hỗn mang
갑자기 ô mô cạp cha ghì, giật cả mình
강력 접착제 khang lực đợp chắc chết, keo tăng lực
경로석 kìa ông lão xóc, ghế người già
Created by: AnnaBui