Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol3(part3)

TiengHanTongHop Quyen 3

TermDefinition
막다 mặc ta, chặn lại
만족하다 mãn chốc hà, thoả mãn
무조건 vô điều kiện
변비 bón bi, táo bón
사이클링 cycling
신나다 xỉn nà, thích thú phấn chấn
실천하다 xì chon ha, thực hiện
ung thư thì vào am ở
에어로빅 aerobic
연령대 giòn lương thế, lứa tuổi
완성하다 hoàn xong ha tà, hoàn thành
전단 tròn tan, truyền đơn
젊다 chỏm tà, đầu chỏm, trẻ
증상 chứng sàng, triệu chứng
체중 thể trụng, thể trọng
상의 / 하의 thượng y / hạ y, áo / quần
겉옷 / 속옷 áo cọt, coat / áo xốc bên trong
운동복 vận động phục, đồ thể thao
신사복 tân xã phục, âu phục nam
정장 đồ trang trọng, vest
등산복 đăng sơn phục, đồ leo núi
숙녀복 túc nữ phục, đồ nữ
캐주얼 casual, đồ mặc thường ngày
아동복 a đông phục, đồ trẻ em
교복 kiều phục, đồng phục học sinh
잘 맞다 tốt đúng rồi, vừa vặn
치수가 크다 / 작다 chỉ số cá lớn (cự) / nhỏ (chạc)
헐렁하다 hò loòng hà, rộng
끼다 chật ki
허리가 크다 / 작다 ho ri (eo) to / nhỏ
소매가 길다 / 짧다 ống tay (xô me) dài (kín) / ngắn (chai)
상표 thương biểu, thương hiệu
질이 좋다 chỉ liệu, chất liệu tốt
질이 나쁘다 chỉ liệu, chất liệu xấu
색상이 진하다 sắc thương y gin ha tà, màu còn gin, đậm
색상아 연하다 sắc thương y nhờn ha tà, màu nhạt
무난 하다 mũ nan ha tà, nhẹ nhàng thanh lịch
유행하다 vũ hành, thịnh hành
유행에 뒤떨어지다 vũ hành ế, thoái to ro chi tà, lỗi mốt
유행이 지나다 vũ hành y china, hết mốt (như đồ china)
쇼핑센터 shopping center
할인 매장 hạ rin mại trường, khu bán hạ giá
인터넷 쇼핑 internet shopping
홈쇼핑 home shopping
배송료 bê xông lộ, phí vận chuyển bê rồi xông vô lộ phí
배송하다 bê xông ha tà, bê rồi xông vô, vận chuyển
반품하다 ban phẩm ha tà, trả lại sản phẩm
교환권 kiều hoán cuốn, chứng từ đổi hàng, có quyền đổi
구멍 cứu mạng kẹt trong lỗ, cái lỗ
구입하다 câu nhập ha tà, đi câu nhập hàng, mua sắm
매장 mại trường, nơi bán hàng - mai trường nơi chôn cất
보장하다 bảo chứng ha tà, bảo đảm
불만 bất mãn
사이즈 size
소비자 so bì gia, người tiêu dùng
수선비 tu sơn phí, tiền sửa chữa
수선하다 tu sơn ha tà, sửa chữa
실수 thất thố, sai lầm
얼룩 oh look, vết bẩn
여가 시간 du ca thì giờ, thời gian rảnh
Created by: AnnaBui