Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol3(part2)

TiengHanTongHop Quyen 3

TermDefinition
안부 편지를 보내다 an phú - gửi thư
찾아뵙다 tạt ra buệp tà, đến thăm
송별회 tống biệt hội
동창회 đồng trang hội, họp lớp
송년회 tống niên hội, tất niên
동호회 đồng hồ hội, cùng sở thích
야유회 ya du hội, buổi picnic
정기 모임 thường kỳ mộ im, họp mặt thường kỳ
회비 hội phí
참석 tham sọc, tham dự
가능하면 (nếu) khả năng có thì
겁이 나다 lo sợ, cô vi ra kìa
농담 nông đàm, nói đùa
다가오다 đến gần ta, ca
때때로 đôi khi, thỉnh thoảng te te rồ
뒤풀이 thoái bù đầu, ăn mừng sau công việc
들르다 ghé qua, tư lự
면접시험 thi vấn đáp
무사히 vô sự, an toàn
부드럽다 mềm mại nhẹ nhàng, bu tư lập
사람을 대하다 con người thế hả ta, giao tiếp
사정 việc riêng, xã trong
상대방 đối phương, sáng thế bang
솔직하다 xôi thịt hà, thẳng thắn
수첩 sổ tay, chú job
스승의 날 ngày của sư sưng
실력 si lực, thực lực
어색하다 ngượng ngập, ô sắc ha tà
염려 lo lắng, dòm lo
요약 dô dác, tóm tắt
원래 vốn lẽ, vốn dĩ
추천 chú chọn, đề cử
충분히 trung bùn hi, đầy đủ
포기하다 bó tay, bỏ cuộc
표정을 짓다 biểu tình ư - chít, biểu hiện bằng nét mặt
현명하다 hiền minh ha tà, thông minh
건강하다 khoẻ mạnh
건강을 지키다 giữ sức khoẻ, chí khí
건강을 유지하다 duy trì sức khoẻ
건강에 좋다 tốt cho sức khoẻ
건강에 나쁘다 xấu cho sức khoẻ
건강을 잃다 mất sức khoẻ, ill
몸이 약하다 cơ thể môm nhược hạ, yếu
몸이 안 좋다 cơ thể môm không tốt
안색이 좋다 an sắc tốt
안색이 나쁘다 an sắc (mặt) xấu
과로하다 quá lố hà, làm quá sức
힘들다 him tơi tả
스트레스를 받다 stress nhận lấy
지치다 kiệt sức, nhũn như con chi chi
휴식을 취하다 hiu tiệc ư truy ha tà, nghỉ ngơi
휴가를 가다 hiu ca rưl đi, đi nghỉ
가벼운 운동을 하다 ca bio un (nhẹ - ca biop) vận động
피로를 풀다 phi lộ rưl pull, pull khỏi phi lộ, giải toả mệt mỏi
잠을 자다 chàm ưi cha, ngủ một chút
스트레스를 풀다 stress rưl pull, pull khỏi stress
가슴이 답답하다 ngực thạp thạp, tức ngực
규칙 quy tắc
롤 플레이 role play
리터 litter, lít
Created by: AnnaBui