Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol2(part8)

TiengHanTongHop Quyen 2

TermDefinition
수도 thủ đô
도시 đô thị
시골 thị côi (nông thôn)
육지 lục địa
바다 biển
đảo
최고 cao nhất, best
최대 đại nhất
공업 công nghiệp
상업 thương nghiệp
농업 nông nghiệp
관광업 quan quang nghiệp
사업 xã nghiệp
유명하다 hữu danh
경치가 아름답다 cảnh trí đẹp
역사가 깊다 lịch sử dài
경제 자유 구역 kinh tế tự do khu vực
국제 무역항 quốc tế thương mại cảng
신화 thần thoại
단오 đoan ngọ
도자기 đồ gốm sứ
불꽃 축제 bung hoa chúc tế
비엔날레 biennially
상업 도시 thương nghiệp đô thị
예술 nghệ thuật
예전 trước đây
해수욕장 hải tắm tràng
학업 học nghiệp
진학 đi hạc
유학 du hạc
어학연수 ngôn ngữ hạc training
대학원 đại hạc cao hơn
아나운서 announcer
미용사 mĩ nhân sư
경영자 kinh doanh gia
주부 nội trợ
방송국 phát sóng cục
출판사 xuất bản xã
무역 회사 thương mại huê xã
건설 회사 xây dựng con so huê xã
계획투자부 kế hoạch đầu tư bộ
자문 회사 tra vấn huê xã
공사 công xã
산업 단지 khu công nghiệp
협력 회사 hợp lực huê xã
외국 투자 회사 ngoại quốc đầu tư huê xã
합작사 hợp tác xã
과목 môn học
글쓰기 cuộc thi viết
기타 khác
giấc mơ
다녀오다 đi rồi về
대상 giải nhất
동안 during
등록금 đăng ký kim (tiền phí)
벌써 already
봉사 활동 volunteer hoạt động
언제든지 anytime
우수상 giải xuất sắc
응원 cổ vũ
취직 xin việc
특히 đặc biệt
학기 hạc kì
익숙하다 quen
적응하다 thích ứng
익숙해지다 quen dần
외롭다 cô đơn
Created by: AnnaBui