Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol1(part10)

TiengHanTongHop Quyen 1

TermDefinition
족구 bóng chuyền bằng bàn chân
탁구 bóng bàn
배드민턴 badminton
테니스 tennis
태권도 taekwondo
스키 ski
요가 yoga
마라톤 marathon
스케이트 skate
볼링 bowling
조깅 jogging
그림그리기 vẽ tranh
음악감상하기 âm nhạc cảm sang (nghe nhạc)
우표수집 / 모으기 sưu tập tem
컴퓨터게임하기 chơi game
항상 / 언제나 luôn luôn
거의안 hầu như không
전혀 không bao giờ
잘하다 làm tốt
못하다 không thể
보통이다 bình thường
조금하다 làm đc chút
가곡 ca khúc
가요 ca dao (dân ca)
걱정하다 lo lắng
건강 sức khoẻ
걷다 đi bộ
경기 trận đấu
경치 cảnh trí
고등학교 trường cao trung
도시락 cơm hộp (tô xi rác)
아침마다 mỗi sáng
앞으로 phía trước ư lộ (sau này)
어렵다 khó
유럽 europe
자막 phụ đề (tra mác)
준비물 đồ chuẩn bị
취미 thú vui
해외여행 du lịch hải ngoại
기차 tàu hoả (ly xa)
지하철 tàu địa hạ
bè (thuyền)
자전거 xe đạp (cha chon cò)
전차 tàu điện (điện xa)
어떻게 như thế nào
요금 tiền vé
버스정류장 điểm dừng xe bus (trông theo chàng)
고속버스 cao tốc bus
버스터미널 bus terminal
교통카드 giao thông card
매표소 mại phiếu chỗ (quầy bán vé)
ga (tàu cao tốc, tàu hoả)
주차장 trú xa trang (bãi đậu xe)
주유소 chỗ chu du (trạm xăng)
횡단보도 vạch sang đường (huênh hoang tản bộ đồ)
육교 giục kiều (cầu vượt)
신호등 signal đăng
고속도로 cao tốc tô lộ
타다 / 내리다 lên / xuống (tàu xe)
갈아타다 đổi xe
길이 막히다 đường tắc
시간이 걸리다 thời gian tốn
교통사고가 나다 sự cố giao thông xảy ra
간식 bữa phụ
빨갛다 đỏ
파랗다 xanh da trời
편의점 cửa hàng tiện lợi
노랗다 vàng
야경 dạ cảnh
지각하다 muộn, trễ
Created by: AnnaBui