Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Korean-Vol1(part7)

TiengHanTongHop Quyen 1

TermDefinition
편리하다 tiện lợi
편하다 thoải mái
불편하다 bất tiện
복잡하다 phức tạp
친절하다 thân thiện
지하 địa hạ
지내다 sống, trải qua
정원 vườn
교수 giáo sư
연구원 nghiên cứu viên
군인 quân nhân
사업가 doanh nhân
변호사 biện hộ sư
경찰관 cảnh sát quan
통역사 thông dịch sư
농부 nông phu
농사를칮다 làm nông
사업을 하다 làm kinh doanh
장사를 하다 làm thương gia
출장을 가다 đi công tác
강아지 chó con
되다 trở thành
연세 tuổi (người già)
결혼식 tiệc kết hôn
드시다 ăn (kính ngữ)
열심이 một cách có tâm (chăm chỉ)
계세요 có đó không (kính ngữ)
con gái
아들 con trai
고모
고모부 cô phụ (chồng của cô)
삼촌 chú, cậu
사촌 anh chị em họ
큰아버지 bác trai lớn
큰어머니 bác gái lớn
외동딸 con gái độc tôn
외동아들 con trai độc tôn
말씀하시다 cất lời (kính ngữ)
유치원생 trẻ mẫu giáo
근무 làm việc
전공하다 học chuyên ngành
근처 gần
주무시다 ngủ (kính ngữ)
성함 danh xưng (kính ngữ)
진지 cơm (kính ngữ)
초등학생 học sinh tiểu học
돌아가시다 trở lại, qua đời
Created by: AnnaBui