click below
click below
Normal Size Small Size show me how
HA Memrise man 1
english, vietnamese, pinyin, trad & sim Chinese
| Eng | literal meaning | pinyin | Vietnamese | sim Chinese | trad Chinese |
|---|---|---|---|---|---|
| small | xiǎo | 小 | |||
| woman; female | nǚ | 女 | |||
| good; well | hǎo | 好 | |||
| you (singular; informal) | nǐ | có chữ "tiểu" bên trong --> m là đồ tiểu nhân :)) | 你 | ||
| sun; day | rì | mặt trời | 日 | ||
| early; morning | zǎo | mặt trời mọc trên ngọn cây | 早 | ||
| yes; to be | shì | mặt trời mọc trên ngọn cây & có người đứng dưới :)) | 是 | ||
| heart | xīn | 心 | |||
| I; me | wǒ | 我 | |||
| mouth | kǒu | 口 | |||
| ask | wèn | mồm bị nhốt --> không được hỏi :)) | 问 | ||
| to cry | jiào | mồm nói 4 thật to --> gào | 叫 | ||
| up; above; upon | shàng | thượng | 上 | ||
| down; below | xià | hạ | 下 | ||
| can; may; able to | kě | khả- mồm được thả --> cho phép nói :)) | 可 | ||
| power; strength | lì | lực- 1 thằng lực sĩ đang co giò chạy | 力 | ||
| to deal with | bàn | biện- thằng người đang chạy, phải xách 2 tay 1 đống túi shopping --> giỏi xử lí, mua sắm | 办 | ||
| he; she; it | tā | hắn- nét đầu giống chữ "mày" | 他;她;它 | ||
| you (plural) | nǐ-men | 们: môn- Dùng sau đại từ; chỉ số nhiều | 你们 | ||
| we; us | wǒ-men | 我们 | |||
| they; them | tā-men | 他们 | |||
| person | rén | 人 | |||
| big | dà | 大 |