Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Japanese

Basic - Review !

JapaneseMeaning
しょうがくせい Học sinh cấp 1
ちゅうがくせい Học sinh cấp 2
こうこうせい Học sinh cấp 3
だうがくせい Sinh viên
りゅがくせい Du học sinh
けんしゅうせい Nhân viên thwujc tập
じっしゅうせい Tu nghiệp sinh
かいしゃいん Nhân viên công ty
ぎんこういん Nhân viên ngân hàng
こうむいん Công nhân viên
けいびいん Bảo vệ
てんいん Nhân viên bán hàng
きょうし Giáo viên (JOB)
かんごし Y tá
けいさつかん Cảnh sát
うんてんしゅ Tài xế
はじみまして Xin chào (lần đầu gặp mặt)
どうぞ よろしくおねがいします Xin nhờ anh chị giúp đỡ
こちらこそ よろしくおねがいします Tôi cũng mong được anh chị giúp đỡ
はいたついん Nhân viên giao hàng
かいけいし Kế toán viên
つくえ Cái bàn
いす Cái ghế
こくばん Cái bảng
かばん Cái cặp
ほん Quyển sách
てちょう Sổ tay
しんぷん Tờ báo
ざっし Tạp chí
でんしじしょ Kim tự điển
ふでばこ Hộp viết
えんぴつ Bút chì
えんぴつけずり Hộp bút chì
けしごむ Cục tẩy
とけい Đồng hồ
かさ Cây dù
ぼうし Cái nón
さいふ Cái ví
めがね Mắt kính
かぎ Chìa khóa
けたいでんわ Điện thoại di động
せんぷうき Quạt máy
でんき Điện/ Đèn
けいこうとう Bóng đèn
さず Bản đồ
ごみばこ Thùng rác
じどうしゃ Xe hơi
くるま Xe hơi (thường dùng hằng ngày)
じてんしゃ Xe đạp
がっこう Trường học
かいしゃ Công ty
ちゅうごく Trường cấp 2
かんこく Hàn Quốc
ベトナム Việt Nam
えいご Tiếng Anh
おとこのひと Người đàn ông
おんなのひと Người phụ nữ
はい、そうです Vâng đúng vậy
いいえ、ちがいます Không phải vậy
イギリス Nước Anh