Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Từ vựng CN thép

QuestionAnswer
裁断(さいだん) sự cắt nguyên liệu
懸案(けんあん) vấn đề bỏ ngỏ, chờ câu trả lời, chưa giải quyết được.
諸元(しょげん) thông số kỹ thuật, hệ số
追従性ついしょう sự theo kịp, tốc độ bắt nhịp , thói a dua
概算費用 chi phí ước tính
造滓材zousaizai vật liệu xỉ như than, vôi, đô lô mít
溶落
還元スラク khử xỉ
ビレット phôi
傾転ビーム dầm nghiêng
圧延 cán
ランス Mũi cắt, ngọn lửa đèn xì
内張り bọc, tráng, mạ , gia cố
くわ入れ式 lễ động thổ, lễ khởi công
脱炭酸(だつたんさん) khử axit cacbonic
鋼浴 thép nóng chảy, thép lỏng
層化 tách lớp
局所的(きょくしょてき) cục bộ, tại chỗ
側溝(そっこう) kênh, mương
委任状 giấy ủy quyền
法務局 văn phòng pháp lý
誓約書(せいやく) bản cam kết
同意書 bản chấp thuận
浄化槽 bể tự hoại, bể lọc nước thải
排水経路 mạch nước thải, đường đi của nước thải
書類がそろい sắp xếp tài liệu thành bộ, theo thứ tự
雨天 trời mưa
溢水(いっすい) lụt, tràn nước
水稲(すいとう) lúa nước
灌漑(かんがい) tưới tiêu,thủy lợi
当分の間 hiện tại
生活雑排 rác thải sinh hoạt
原形に復旧 khôi phục về trạng thái ban đầu
履行(りこう) sự thực hiện, sự thực thi
土砂汚泥 ô nhiễm đất cát
堆積(たいせき) tích tụ, chồng đống
流下(りゅうか) đổ chảy
断面(だんめん) thiết diện, mặt cắt, lát cắt
汚損が生じた場合(おそん) sự biến màu, biến chất do ô nhiễm
悪臭 mùi hôi thối, khó chịu
水質汚濁Suishitsu odaku ô nhiễm chất lượng nước
近隣(きんりん) hàng xóm, khu vực lân cận, khu vực xung quanh
不純物含有許容量 hàm lượng tạp chất cho phép
製造原料用廃棄物 phế liệu dùng làm nguyên liệu sản xuất
天然資源環境局 Sở tài nguyên môi trường
荷下ろし(におろし) dỡ hàng, hạ hàng
等級 thứ bậc, loại, hạng
ヤード bãi, kho , sân tập kết
鋳造(ちゅうぞう) đúc
鉄筋棒鋼 cốt thép thanh
矯正(きょうせい) uốn thẳng, chỉnh hình làm thẳng
棒鋼圧延機 máy cán thép
圧延ロール cuộn cán
電気炉 lò điện hồ quang
1チャージ 1 mẻ
アーク放電 tia hồ quang
出鋼 Ra thép
蓋然性(がいぜんせい) Xác suất ngẫu nhiên ( chỉ xác suất xảy ra, có 1 sự vật sự việc nào đó ở mức độ ít, thấp )
航空券 vé máy bay
宿泊先(しゅくはくさき) Chỗ ở, chỗ trọ
Created by: Maianh