Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

bộ từ điển kế toán

QuestionAnswer
Tiền cho thuê 賃借料( ちんしゃくりょう)
Tổn thất các loại 雑損(ざっそん)
Phí khấu hao tài sản 減価償却費(げんかしょうきゃくひ)
Tổng số tiền khấu hao tài sản 減価償却累計額
Chi phí trả trước 前払金
Tiền nhận trước 前受け金(まえうけきん)
Tiền vay trả chậm 未払い金(みばらいきん)
Tiền thu hồi cho vay, bán lại công cụ 未収金
Huy động hàng 段取り
Khai báo hải quan しんこく ( 申告)
tiền tạm ứng 仮払金(かりばらいきん)
chi trả tạm ứng 立替金
Tài Sản Lưu Động 流動資産
tiền mặt 手元現金/手持ち現金
tiền gửi ngân hàng 預金現金
phải thu khác 未収金
phải thu của khách hàng (phải thu) 売掛金/
dự phòng nợ khó đòi 貸倒引立て金
Tài sản cố định hữu hình 有形固定資産
Khấu hao lũy kế 累計減価償却費
Tài sản cố định vô hình 無形固定資産
Quyền sở hữu trí tuệ 特許使用権
số tiền nhận được 収納額
Nợ Và Vốn Chủ Sở Hữu 負債及び資本 (ふさい & しほん)
Nợ ngắn hạn 短期負債
Vay ngắn hạn 短期借入金
Phải trả nhà cung cấp 買掛金
thuế phải trả 未払い租税
Trái phiếu 社債(しゃさい)
Khoản vay có thế chấp 担保ローン
Thuê tài chính dài hạn 長期ファイナンスリース
Khoản tiền gửi, tiền cho vay có nhận được lãi 債権(さいけん)
金銭債権
Lợi nhuận để lại 剰余利益
Lợi nhuận chua xử lý 準備利益・未処理利益:
Lợi nhuận chưa phân phối 未配当利益
Quỹ dự phòng thưởng nhân viên 賞与積立金
Quỹ phúc lợi 厚生積立金
Doanh thu gộp 売上高
Bảng kết quả kinh doanh ( lỗ- lãi ) 損益計算書
Doanh thu thuần 純売上高
lãi suất tiền gửi 預金金利(よきんきんり)
lãi suất tiền vay 融資金利(ゆうしきんり)
lưu kho, tạm trữ trong kho 仕入
Bảng phân tách nguyên giá 個別原価表
phiếu giao hàng 配達証明
vận đơn 運送状
trọng lượng tịnh, khối lượng tịnh 正味重量
ghi nhận 計上
利益剰余金期末残高
số chì リード番号
đánh thuế 節税せつぜい
giấy nhận hàng 受信通知
ghi sổ 記帳
chứng từ 証憑Là những giấy tờ, vật mang tin thể hiện các nghiệp vụ kế toán phát sinh đã hoàn thành, làm căn cứ ghi sổ: ví dụ : phiếu thu, chi, giấy đề nghị thanh toán, tạm ứng, tờ khai hải quan, bảng lương.
Phân bổ chi phí 費用配分
tổng số dư 合計残高
khoản khấu trừ 控除額
dự phòng trợ cấp thôi việc 退職給付引当金
口座振替
bút toán エントリー
trợ cấp thôi việc 退職金引当
công nợ 未払金
tất toán 取り崩す
CLTG chenh lech ti gia 為替差異(Kawase Sai)
Trích xuất/ Kiết xuất ( dữ liệu ) アウトプットする
Nội dung nghiệp vụ  取引内容
Tài khoản đối ứng  対応する勘定科目
Số tiền nhận được 入金額
định khoản 定額
hạch toán 伝票計上
quy đổi 換算
Số tiền nguyên tệ  元の通貨金額
khách hàng 得意先
Tỷ giá hối đoái 為替相場
tài khoản có gốc ngoại tệ 外貨建て勘定
số dư cuối kỳ 期末残高
cơ quan quản lý thuế 税理士事務所
Khai báo nộp thuế 申告納税
Bản tổng kết kết quả kinh doanh 損益計算書
Bảng cân đối kế toán 貸借対照表
Sổ cái kế toán 帳簿
Giấy tờ thanh toán 支払調書
hóa đơn 請求書
phát hành hóa đơn điện tử 電子請求書の発行
kế toán thuế 税理士
tài khoản (kế toán ) 勘定科目
nghiệp vụ kế toán 仕訳時(shiwake ji)
Chi phí không rõ ràng 使途不明金
Đàm phán khoản vay 融資交渉
Bảng quyết toán ; Bản báo cáo tài chính 決算書
cấp vốn, tài trợ, khoản cho vay 融資(ゆうし)
Thuế doanh nghiệp 法人税額
Thuế thu nhập 所得税額
税引き前利益 Lợi Nhuận Trước Thuế
Created by: Maianh