Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

Tettei Training Moj・

複合動詞(名詞+動詞)

QuestionAnswer
相次ぐ
気負う
牛耳る
心がける
手間取る 時間がかかる
並はずれる
頬張る(ほおばる)
面食らう おどろく
垣間見る かいまみる
気取る sự cải trang
際立つ 目立つ
楯突く たてつく
名乗る なのる sự nói tên của mình ra
値切る 安くさせる mặc cả
目がける 目標にする
横たわる nằm ườn ra, nằm dài
編み出す nghĩ ra , nảy ra một sáng kiến, một phương án nào đó
落ち合う sự gặp gỡ tại địa điểm nào đó
決め付ける quy kết, quy tội, trách cứ , trách mắng .
込み入る đông đúc, phức tạp
立て込む bận bịu, bận rộn
取り組む chuyên tâm , nỗ lực
投げ出す ném đi, từ bỏ
のめり込む nhập tâm, chìm đắm, bị lôi cuốn, bị cuốn vào
張り合う đấu tranh , phản kháng
引き取る lấy lại , nhận , tiếp nhận, mang về
見合わせる tạm hoãn, dừng,
見限る みかぎる bỏ sót, bỏ rơi
見張る nhìn dán mắt, mở to mắt ra nhìn, nhìn thao láo
行き詰る いきづまる bị kẹt, bị tắc lại, không thể tiến về phía trước được nữa .
打ち解ける nói chuyện cởi mở, sự giãi bày .
思い切る sự quyết tâm
食い違い mâu thuẫn, không thống nhất, không nhất trí được quan điểm
突き止める Làm cho chắc chắn; định vị; điều tra rõ ràng; xác nhận
取り立てる sử dụng đặc biệt Tập hợp; bóp nặn; chỉ định; đẩy mạnh; xây dựng
似通う にかよう : sự giống nhau
乗り越える Trèo lên; vượt lên trên; vượt qua (khó khăn), khắc phục tình hình
ひきつける kéo sát, thu hút
見合う tương đương
見落とす nhìn sót
見損なう đánh giá sai lầ,
打ち直す hồi phục, duy trì
気張る cố gắng, nỗ lực
口ごもる nói lắp, ngắc ngứ
口ずさむ hát thầm, hát nhẩm theo
口説く (くどく) dụ dỗ, tán tỉnh, thả thính
仕上げる giai đoạn hoàn thiện, giai đoạn cuối
仕入れる lưu kho, nhập hàng vào kho, sự lấy thông tin
仕掛ける đặt, chuẩn bị.
仕切る Nghĩa 1 : Phân chia Ngăn cách thành từng khu vực Nghĩa 2 : Nắm giữ quản lý 1 khu vực hay buổi lễ
仕組む thiết lập , cài đặt
仕込む sự thiết lập sẵn, chuẩn bị sẵn,
仕立てる xây dựng chế tạo
手がける trực tiếp làm, thực hiện
手なずける sự thuần hóa, lôi kéo về phe mình
手渡す sự đưa, trao tận tay
めがける nhắm vào mục tiêu
殺気立つ đầy sats khí, phừng phừng đe dọa
巣立つ すだつ sự rời tổ, tự lập, trưởng thành
旅立つ Khởi hành; chuẩn bị hành trình
荒立てる Làm nặng thêm; để làm nghiêm túc
威張る いばる
上回るー下回る うわまわる
遠ざける tránh ,né, làm cho xad ra
途絶える とだえる Ngừng; đi đến điểm dừng
名づける sự đặt tên
立ち去る sự rời đi 立ち去れ biến đi. dùng khi tức giận đuổi ai đi
押し切る
押し寄せる
見渡す
抜け出す
駆けつける
出くわす
寄りかかる
結びつくー結びつける
落ちぶれる
引き締めるー引き締まる
踏みとどまる
乗り切る
立ち退く たちのく
見とれる
のめり込む
ごった返す
こみあげる
さらけ出す
しでかす
ずば抜ける
はみ出すーはみ出る
ひっくるめる
まかりとおる
みくびる
Created by: Maianh