Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

意味分別語彙N1 P1

試験に出る語彙N1N2教科書

TermDefinition
運営 Sự điều hành, quản lý một tổ chức, một cơ chế để nó hoạt động.
経営 Là hoạt động điều hành , quản lý những tổ chức nhằm mục đích kinh doanh, kiếm lời như công ty, nhà hàng.
運用 sử dụng, hoạt dụng sử dụng nguồn vốn, vận dụng linh hoạt ngôn ngữ
指導 教え導くー>生徒を指導する
指示 là sự hướng dẫn người khác làm gì, sai bảo người khác làm gì đó chỉ thị cho cấp dưới
保存 LÀ sự bảo quản với trạng thái nguyên xi như cũ.
保護 bảo vệ khỏi sự nguy hiểm
不調 調子が悪いこと
不振 成績、経営状態が良くない、食欲がない
不況 不景気
不順 天候が不順だ
席につく、着席する
通知する
伝達する 命令・指示などを相手に伝える
伝来 外国などから伝わってくること
連絡する;連絡を取る
停止 働いていたものがとまること。
中止 途中でやめること、予定を取りやめること。
中断 途中で断ち切ること NOTE:一時的にやめてまた続ける可能性あり
不通になる
Created by: Maianh