Busy. Please wait.
or

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 
or

Username is available taken
show password

why


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.


Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.

Remove Ads
Don't know
Know
remaining cards
Save
0:01
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
Retries:
restart all cards




share
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how

MinnanoNihongo1_10

みんなの日本語 1 : 第10課

QuestionAnswer
います có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
あります có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
いろいろ「な」 nhiều, đa dạng
おとこの ひと 男の人 người đàn ông
おんなの ひと 女の人 người đàn bà
おとこの こ 男の子 cậu con trai
おんなの こ 女の子 cô con gái
いぬ 犬 chó
ねこ 猫 mèo
き 木 cây, gỗ
もの 物 vật, đồ vật
フィルム phim
でんち 電池 pin
はこ 箱 hộp
スイッチ công tắc
れいぞうこ 冷蔵庫 tủ lạnh
テーブル bàn
ベッド giường
たな 棚 giá sách
ドア cửa
まど 窓 cửa sổ
ポスト hộp thư, hòm thư
ビル toà nhà
こうえん 公園 công viên
きっさてん 喫茶店 quán giải khát, quán cafe
ほんや 本屋 hiệu sách
~や ~屋 hiệu ~, cửa hàng ~
のりば 乗り場 bến xe, điểm lên xuống xe
けん 県 tỉnh
うえ 上 trên
した 下 dưới
まえ 前 trước
うしろ sau
みぎ 右 phải
ひだり 左 trái
なか 中 trong, giữa
そと 外 ngoài
となり 隣 bên cạnh
ちかく 近く gần
あいだ 間 giữa
~や~「など」 ~ và ~, v.v.
いちばん~ ~ nhất (いちばん うえ : vị trí cao nhất)
ーだんめ ー段目 giá thứ -, tầng thứ - ([だん] được dùng cho giá sách v.v.)
[どうも] すみません cám ơn
チリソース tương ớt (chili sauce)
あく 悪 bên trong cùng, phía sâu bên trong
スパイス。コーナー góc gia vị (spice corner)
Created by: inferno1989nnt