Busy. Please wait.

show password
Forgot Password?

Don't have an account?  Sign up 

Username is available taken
show password


Make sure to remember your password. If you forget it there is no way for StudyStack to send you a reset link. You would need to create a new account.
We do not share your email address with others. It is only used to allow you to reset your password. For details read our Privacy Policy and Terms of Service.

Already a StudyStack user? Log In

Reset Password
Enter the associated with your account, and we'll email you a link to reset your password.
Don't know
remaining cards
To flip the current card, click it or press the Spacebar key.  To move the current card to one of the three colored boxes, click on the box.  You may also press the UP ARROW key to move the card to the "Know" box, the DOWN ARROW key to move the card to the "Don't know" box, or the RIGHT ARROW key to move the card to the Remaining box.  You may also click on the card displayed in any of the three boxes to bring that card back to the center.

Pass complete!

"Know" box contains:
Time elapsed:
restart all cards
Embed Code - If you would like this activity on your web page, copy the script below and paste it into your web page.

  Normal Size     Small Size show me how


みんなの日本語 1 :第9課

わかります hiểu, nắm được
あります có (sở hữu)
すき「な」 好き「な」 thích
きらい「な」 嫌い「な」 ghét, không thích
じょうず「な」 上手「な」 giỏi, khéo
mへた「な」 下手「な」 kém
りょうり 料理 món ăn, việc nấu ăn
のみもの 飲み物 đồ uống
スポーツ   thể thao
やきゅう 野球 bóng chày
ダンス nhảy, khiêu vũ
おんがく 音楽 âm nhạc
うた 歌 bài hát
クラシック nhạc cổ điển
ジャズ nhạc jazz
コンサート buổi hoà nhạc
カラオケ karaoke
かぶき 歌舞伎 Kabuki (một thể loại ca kịch truyền thống của Nhật)
え 絵 tranh, hội hoạ
じ 字 chữ
かんじ 漢字 chữ Hán
ひらがな chữ Hiragana
かたかな chữ Katakana
ローマじ ローマ字 chữ La Mã
こまかい おかね 細かい お金 tiền lẻ
チケット vé (xem hoà nhạc, xem phim)
じかん 時間 thời gian
ようじ 用事 việc bận, công chuyện
やくそく 約束 cuộc hẹn, lời hứa
スポーツ を します chơi thể thao
野球 を します chơi bóng chày
ダンス を します nhảy, khiêu vũ
ごしゅじん ご主人 chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
おっと/しゅじん 夫/主人 chồng (dùng khi nói về chồng mình)
おくさん 奥さん vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
つま/かない 妻/家内 vợ (dùng khi nói về vợ mình)
こども 子ども con cái
よく tốt, rõ (chỉ mức độ)
だいたい đại khái, đại thể
たくさん nhiều
すこし 少し ít, một ít
ぜんぜん 全然 hoàn toàn ~ không
はやく 早く、速く sớm, nhanh
~から vì~
どうして tại sao
ざんねんです「ね」 残念です「ね」 Thật đáng tiếc nhỉ / Buồn nhỉ
すみません Xin lỗi
もしもし a-lô
ああ a (cách nói khi đã gặp được đúng người trên điện thoại)
いっしょに いかがですか Anh/Chị cùng ~ (làm cái gì đó) với chúng tôi có được không?
「~は」 ちょっと・・・。 [~ thì] có lẽ không được rồi (cách từ chối khéo khi nhận được một loiwf moiwf nào đó_)
だめですか Không được à?
また 今度 お願い します Hẹn anh/chị lần sau vậy (cách từ chối khéo một lời mời mà không làm phật lòng người đưa ra lời mời)
Created by: inferno1989nnt