click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB55-Health
TB55-Health-Common Sicknesses
| Term | Definition |
|---|---|
| 我今天头疼得很厉害。 | Wǒ jīntiān tóuténg de hěn lìhài Ngã kim thiên đầu thống đích ngận lợi hại I have a very bad headache today. |
| 他发烧了,体温有三十八度。 | Tā fāshāo le, tǐwēn yǒu sānshíbā dù Tha phát thiêu liễu, thể ôn hữu tam thập bát độ He has a fever his temperature is 38°C. |
| 她咳嗽了一整天。 | Tā késou le yì zhěng tiān Tha khái thấu liễu nhất chỉnh thiên She has been coughing all day. |
| 我喉咙很痛,说话很困难。 | Wǒ hóulóng hěn tòng, shuōhuà hěn kùnnán Ngã hầu lung ngận thống, thuyết thoại ngận khốn nan My throat hurts, and speaking is difficult. |
| 他感冒了,需要多休息。 | Tā gǎnmào le, xūyào duō xiūxi Tha cảm mạo liễu, nhu yếu đa hưu tức He caught a cold and needs more rest. |
| 我肚子疼,可能吃坏东西了。 | Wǒ dùzi téng, kěnéng chī huài dōngxi le Ngã đỗ tử thống, khả năng thực hoại đông tây liễu My stomach hurts maybe I ate something bad. |
| 她拉肚子,一天去了三次厕所。 | Tā lā dùzi, yì tiān qù le sān cì cèsuǒ Tha lạp đỗ tử, nhất thiên khứ liễu tam thứ sách sở She has diarrhea and went to the bathroom three times today. |
| 我觉得很累,可能是贫血。 | Wǒ juéde hěn lèi, kěnéng shì pínxuè Ngã giác đắc ngận luy, khả năng thị bần huyết I feel very tired it might be anemia. |
| 他胃酸很多,吃东西不舒服。 | Tā wèisuān hěn duō, chī dōngxi bù shūfu Tha vị toan ngận đa, thực đông tây bất thư phục He has a lot of stomach acid and feels uncomfortable eating. |
| 我鼻塞得很严重,呼吸不顺。 | Wǒ bísè de hěn yánzhòng, hūxī bù shùn Ngã tị tắc đích ngận nghiêm trọng, hô hấp bất thuận My nose is very congested, and breathing is difficult. |
| 她头晕,站起来的时候差点摔倒。 | Tā tóuyūn, zhàn qǐlái de shíhou chàdiǎn shuāidǎo Tha đầu vựng, trạm khởi lai đích thời hậu sai điểm suất đảo She felt dizzy and almost fell when standing up. |
| 我过敏了,皮肤又红又痒。 | Wǒ guòmǐn le, pífū yòu hóng yòu yǎng Ngã quá mẫn liễu, bì phu hựu hồng hựu dưỡng I’m having an allergic reaction my skin is red and itchy. |
| 他气喘得很厉害,可能是哮喘。 | Tā qìchuǎn de hěn lìhài, kěnéng shì xiàochuǎn Tha khí suyễn đích ngận lợi hại, khả năng thị háo suyễn He is wheezing badly it might be asthma. |
| 我背疼,坐久了就更严重。 | Wǒ bèi téng, zuò jiǔ le jiù gèng yánzhòng Ngã bối thống, tọa cửu liễu tựu canh nghiêm trọng My back hurts, and sitting too long makes it worse. |
| 她眼睛干涩,看东西很模糊。 | Tā yǎnjing gānsè, kàn dōngxi hěn móhu Tha nhãn tinh can sắc, khán đông tây ngận mô hồ Her eyes are dry, and her vision is blurry. |
| 我耳朵疼,听声音很不舒服。 | Wǒ ěrduo téng, tīng shēngyīn hěn bù shūfu Ngã nhĩ đoá thống, thính thanh âm ngận bất thư phục My ear hurts, and hearing sounds is uncomfortable. |
| 他手臂酸痛,可能是昨天运动太多。 | Tā shǒubì suāntòng, kěnéng shì zuótiān yùndòng tài duō Tha thủ tý toan thống, khả năng thị tác thiên vận động thái đa His arm is sore maybe he exercised too much yesterday. |
| 我胸口闷得厉害,需要去检查。 | Wǒ xiōngkǒu mēn de lìhài, xūyào qù jiǎnchá Ngã hung khẩu môn đích lợi hại, nhu yếu khứ kiểm tra My chest feels very tight I need to get checked. |
| 她失眠了,整晚都睡不着 | Tā shīmián le, zhěng wǎn dōu shuì bù zháo Tha thất miên liễu, chỉnh vãn đô thụy bất trước She has insomnia and couldn’t sleep all night. |
| 我觉得发冷,可能要生病了。 | Wǒ juéde fālěng, kěnéng yào shēngbìng le Ngã giác đắc phát lãnh, khả năng yếu sinh bệnh liễu I feel chills I might be getting sick. |