click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB40-Duolingo-S2-1
TB40-Duolingo-S2-1 - Practice Sentences - Lesson 1-6
| Term | Definition |
|---|---|
| 我的新公寓很小。 | wǒ de xīn gōngyù hěn xiǎo Ngã đích tân công dụ ngận tiểu My new apartment is small. |
| 客厅和洗手间 | kètīng hé xǐshǒujiān Khách thính dữ tẩy thủ gian The living room and the bathroom. |
| 这是我们的厨房。 | zhè shì wǒmen de chúfáng Giá thị ngã môn đích trù phòng This is our kitchen |
| 哇,你的卧室很大! | wā, nǐ de wòshì hěn dà Oa, nhĩ đích ngọa thất ngận đại Wow, your bedroom is big! |
| 沙发舒服吗? | shāfā shūfu ma Sofa thư phú ma Is the sofa comfortable? |
| 北京热闹吗? | Běijīng rènào ma Bắc Kinh nhiệt náo ma . Is Beijing lively? |
| 北京的春天非常舒服。 | Běijīng de chūntiān fēicháng shūfu Bắc Kinh đích xuân thiên phi thường thư phú Spring in Beijing is very comfortable. |
| 故宫的门票贵吗? | Gùgōng de ménpiào guì ma Cố Cung đích môn phiếu quý ma Are the Forbidden City tickets expensive? |
| 长城特别远! | Chángchéng tèbié yuǎn Trường Thành đặc biệt viễn The Great Wall is really far! |
| 你喜欢北京的冬天吗? | nǐ xǐhuan Běijīng de dōngtiān ma Nhĩ hỷ hoan Bắc Kinh đích đông thiên ma Do you like Beijing’s winter? |
| 北京的烤鸭很好吃。 | Běijīng de kǎoyā hěn hǎochī Bắc Kinh đích khảo nha ngận hảo thực Beijing roast duck is delicious. |
| 北京非常漂亮! | Běijīng fēicháng piàoliang Bắc Kinh phi thường phiêu lượng Beijing is very beautiful! |
| 冬天的时候,我不跑步 | dōngtiān de shíhou, wǒ bù pǎobù Đông thiên đích thời hậu, ngã bất bào bộ In winter, I don’t run. |
| 今天李天美有空儿吗? | jīntiān Lǐ Tiānměi yǒu kòngr ma Kim thiên Lý Thiên Mỹ hữu không nhi ma Is Li Tianmei free today? |
| 周末我们吃火锅吧。 | zhōumò wǒmen chī huǒguō ba Chu mạt ngã môn thực hỏa quả ba Let’s eat hotpot this weekend. |
| 你喜欢去博物馆吗? | nǐ xǐhuan qù bówùguǎn ma Nhĩ hỷ hoan khứ bác vật quán ma Do you like going to museums? |
| 周末我常常去超市。 | zhōumò wǒ chángcháng qù chāoshì Chu mạt ngã thường thường khứ siêu thị I often go to the supermarket on weekends. |
| 周末我们去公园还是动物园? | zhōumò wǒmen qù gōngyuán háishi dòngwùyuán Chu mạt ngã môn khứ công viên hoàn thị động vật viên Should we go to the park or the zoo this weekend? |
| 多吃蔬菜! | duō chī shūcài Đa thực sơ thái Eat more vegetables! |
| 女儿,先洗手! | nǚ’ér, xiān xǐshǒu Nữ nhi, tiên tẩy thủ Daughter, wash your hands first! |
| 爷爷,你要蔬菜吗? | yéye, nǐ yào shūcài ma Gia gia, nhĩ yếu sơ thái ma Grandpa, do you want vegetables? |
| 今天我们吃土豆和肉。 | jīntiān wǒmen chī tǔdòu hé ròu Kim thiên ngã môn thực thổ đậu dữ nhục Today we’re eating potatoes and meat. |
| 妈妈,我不喜欢吃肉。 | māma, wǒ bù xǐhuan chī ròu Mẫu ma, ngã bất hỷ hoan thực nhục Mom, I don’t like eating meat. |
| 别玩手机! | bié wán shǒujī Biệt ngoạn thủ cơ Don’t play on your phone! |
| 跑步的时候,别喝水。 | pǎobù de shíhou, bié hē shuǐ Bào bộ đích thời hậu, biệt hát thủy Don’t drink water while running. |
| 你们会做面条吗? | nǐmen huì zuò miàntiáo ma Nhĩ môn hội tố miến điều ma Can you make noodles? |
| 你会做饼干吗? | nǐ huì zuò bǐnggān ma Nhĩ hội tố bánh can ma Can you make cookies? |
| 我会做牛奶饼干! | wǒ huì zuò niúnǎi bǐnggān Ngã hội tố ngưu nãi bánh can I can make milk cookies! |
| 你喜欢看喜剧吗? | nǐ xǐhuan kàn xǐjù ma Nhĩ hỷ hoan khán hỷ kịch ma Do you like watching comedies? |
| 我会踢足球。 | wǒ huì tī zúqiú Ngã hội thích túc cầu I can play soccer. |
| 他不会游泳。 | tā bú huì yóuyǒng Tha bất hội du vịnh He can’t swim. |
| 你会唱歌吗? | nǐ huì chànggē ma Nhĩ hội xướng ca ma Can you sing? |
| 你们不可以玩游戏! | nǐmen bù kěyǐ wán yóuxì Nhĩ môn bất khả dĩ ngoạn du hí You can’t play games! |
| 哥哥,我可以玩你的手机吗? | gēge, wǒ kěyǐ wán nǐ de shǒujī ma Ca ca, ngã khả dĩ ngoạn nhĩ đích thủ cơ ma Brother, can I play with your phone? |
| 可以借你的书吗? | kěyǐ jiè nǐ de shū ma Khả dĩ tái nhĩ đích thư ma Can I borrow your book? |
| 今天我想出去玩儿。 | jīntiān wǒ xiǎng chūqù wánr Kim thiên ngã tưởng xuất khứ ngoạn nhi Today I want to go out and play. |
| 妈妈,我可以去朋友家吗? | māma, wǒ kěyǐ qù péngyou jiā ma Mẫu ma, ngã khả dĩ khứ bằng hữu gia ma Mom, can I go to my friend’s house? |
| 我想养狗。 | wǒ xiǎng yǎng gǒu Ngã tưởng dưỡng cẩu I want to raise a dog. |
| 他会弹钢琴 | tā huì tán gāngqín Tha hội đàn cương cầm He can play the piano. |
| 你可以去商场。 | nǐ kěyǐ qù shāngchǎng Nhĩ khả dĩ khứ thương trường You can go to the mall. |
| 我想先扫厨房。 | wǒ xiǎng xiān sǎo chúfáng Ngã tưởng tiên tảo trù phòng I want to sweep the kitchen first. |
| 你可以多休息。 | nǐ kěyǐ duō xiūxi Nhĩ khả dĩ đa hưu tức You can rest more. |